ĐÙA ĐẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐÙA ĐẤY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đùa
jokinglyaroundjustfunjokingđấy
thatthistheretoohere
{-}
Phong cách/chủ đề:
I do that.Đùa đấy hả?
Is this a joke?Tôi đùa đấy.
I was joking.Cậu ấy đùa đấy!
I was joking.Tôi đùa đấy.
I was playing.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcâu đùacậu đùacô đùaem đùaSử dụng với trạng từđừng đùathường đùaSử dụng với động từĐùa đấy Mike ạ.
It was a JOKE Mike.Tôi đùa đấy.
I'm just joking.Đùa đấy Mike ạ.
Only kidding, Mike.Tôi đùa đấy!
I'm kidding. Ha,!Đùa đấy, Paul.
You are joking, Paul..Mày biết đùa đấy.
You got jokes.Em đùa đấy!
I'm kidding. Ha-ha-ha!Không tôi đùa đấy.
No, I'm joking.Tôi đùa đấy, Carl.
I was joking, Carl.Cậu đang đùa đấy hả?
Are you kidding me?Tôi đùa đấy, các bạn.
I was kidding, friends.Không, anh đùa đấy.
No, I'm just joking.Ông đùa đấy, Sharkey.
You gotta be kidding, Sharkey.Tuyết đùa đấy!
This is snow joke!Là đùa đấy, đừng lo.
It's jokes, don't worry.Không. Đùa đấy.
No, that was a joke.Là đùa đấy, đừng lo.
It is a joke, don't worry.Tuyết đùa đấy!
That was snow joke!Không đùa đấy chứ?
No kidding, right?Tên thật hay đùa đấy.
What a joke of a name.Mày đùa đấy à?
Are you kidding me?Không không anh đùa đấy.
No, no, it's… I… I was just joking.Cậu đùa đấy à?
Are you kidding me?Thật sao tôi đùa đấy.
That bit is true. I was joking.Tuyết đùa đấy!
And that's snow joke!Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 130638, Thời gian: 0.2821 ![]()
đua chóđũa của bạn

Tiếng việt-Tiếng anh
đùa đấy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đùa đấy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đùadanh từjokeplaykidđùatrạng từjokinglyđùađộng từjestđấyđại từityouyaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dây Dưa Tiếng Anh Là Gì
-
Dây Dưa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Dây Dưa In English - Glosbe Dictionary
-
Dây Dưa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"dây Dưa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'dây Dưa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "dây Dưa" - Là Gì?
-
Top 14 Dây Dưa Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Dây Dưa Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Dây Dưa | Vietnamese Translation
-
Tra Từ Dây Dưa - Từ điển Tiếng Việt (Vietnamese Dictionary)
-
Từ điển Tiếng Việt
-
Dây Dưa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dawdle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dây Dưa
-
Từ Dây Dưa Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt