→ đày ải, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đày ải" thành Tiếng Anh
exile, grind down, ill-treat là các bản dịch hàng đầu của "đày ải" thành Tiếng Anh.
đày ải + Thêm bản dịch Thêm đày ảiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
exile
verbTa quay về từ sự đày ải để bắt đầu một cuộc chiến.
I have returned from exile to wage war and reclaim our land, our birthright.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
grind down
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
ill-treat
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- opress
- persecute
- relegate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đày ải " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đày ải" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đày ải Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "đày ải" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Đày ải - Từ điển Việt
-
Đày ải
-
Đày ải Nghĩa Là Gì?
-
'đày ải' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ đày ải Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Top 14 đày ải Là Gì
-
đày ải Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của "đày ải" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
đày ải Giải Thích
-
đày ải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Proscribe - Wiktionary Tiếng Việt
-
"đày ải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đường Thương đau đày ải Nhân Gian, Ai Chưa Qua Chưa Phải Là ...
-
Nghĩa Của Từ Exile, Từ Exile Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Giá Cho Thêm Mảnh đất - Báo Thanh Hóa