Dè Chừng Trong Tiếng Tiếng Nhật - Tiếng Việt-Tiếng Nhật | Glosbe

Phép dịch "Dè chừng" thành Tiếng Nhật

注意深い, 気を付ける, 警戒 là các bản dịch hàng đầu của "Dè chừng" thành Tiếng Nhật.

Dè chừng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 注意深い

    adjective [email protected]
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dè chừng " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dè chừng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 気を付ける

    verb Ogawa Meruko
  • 警戒

    verb noun

    Con bò nặng khoảng 100 kg phóng thẳng vào hầm khiến ai cũng phải dè chừng.

    体重約100kgの牛がトンネルにまっすぐ走ってきたので、誰もが警戒しました。

    Ogawa Meruko

Từ khóa » Dè Chừng Hay Dè Chừng