đệ trình - Wiktionary tiếng Việt vi.wiktionary.org › wiki › đệ_trình
Xem chi tiết »
- đg. (trtr.). Đưa lên, gửi lên; trình. Đệ trình báo cáo lên chính phủ. Đệ trình sổ sách.
Xem chi tiết »
đệ trình có nghĩa là: - đg. (trtr.). Đưa lên, gửi lên; trình. Đệ trình báo cáo lên chính phủ. Đệ trình sổ sách. Đây là ...
Xem chi tiết »
đg. (trtr.). Đưa lên, gửi lên; trình. Đệ trình báo cáo lên chính phủ. Đệ trình sổ sách.
Xem chi tiết »
Đệ trình là gì: Động từ (Trang trọng) đưa lên, gửi lên cấp có thẩm quyền để xem xét đệ trình báo cáo lên thủ tướng đệ trình giấy tờ, sổ sách Đồng nghĩa ... Eksik: j | Şunları içermelidir: j
Xem chi tiết »
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân. Tratu Mobile; Plugin Firefox · Forum Soha Tra Từ ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ đệ trình trong Từ điển Tiếng Việt đệ trình [đệ trình] to hand in; to file; to submit; to tender.
Xem chi tiết »
Six names are missing from the trial data Virtanen submitted to the FDA. 19. Sprent Dabwido sau đó đệ trình kiến nghị bất tín nhiệm đối với Pitcher, kết quả là ... Eksik: j | Şunları içermelidir: j
Xem chi tiết »
đệ trình, đgt. Trình với cấp trên, gửi lên, đưa lên người hoặc cơ quan có thẩm quyền: đệ trình lên chính phủ o đệ trình lên lãnh đạo. Eksik: j | Şunları içermelidir: j
Xem chi tiết »
Tra từ 'đệ trình' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. Eksik: j | Şunları içermelidir: j
Xem chi tiết »
8 Eyl 2021 · đệ trình "đệ trình" là gì? Nghĩa của từ đệ trình trong tiếng Việt. ... - đg. (trtr.). Đưa lên, gửi lên; trình. Đệ trình báo cáo lên chính phủ. Đệ ...
Xem chi tiết »
19 Mar 2021 · sentory.vnệc đệ trình từ bắt nguồn từ đệ trình Latinh , có nghĩa là “đệ trình”. Trong số các từ đồng nghĩa có thể được sử dụng để đề cập đến đệ ...
Xem chi tiết »
Ngày 18 tháng Sáu Alexander Hamilton đệ trình mô hình chính quyền lý · On June 18 Alexander Hamilton presented his own ideal plan of government.
Xem chi tiết »
đệ trình trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · to hand in; to file; to submit ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · * verb. to refer, to submit ; Từ điển Việt Anh ...
Xem chi tiết »
Cho em hỏi là "đệ trình" tiếng anh nói như thế nào? Xin cảm ơn. ... Đệ trình là: to refer, to submit. Answered 6 years ago.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ đệ Trình Là J
Thông tin và kiến thức về chủ đề đệ trình là j hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu