Definition Of Bõ Công? - Vietnamese - English Dictionary

-- Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
  • Danh mục
    • Từ điển Anh Việt
    • Từ điển Việt Anh
    • Thuật ngữ game
    • Từ điển Việt Pháp
    • Từ điển Pháp Việt
    • Mạng xã hội
    • Đời sống
  1. Trang chủ
  2. Từ điển Việt Anh
  3. bõ công
Từ điển Việt Anh
  • Tất cả
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
  • Thuật ngữ game
  • Từ điển Việt Pháp
  • Từ điển Pháp Việt
  • Mạng xã hội
  • Đời sống
bõ công Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bõ công

+  

  • Be worth troubling about, be worth one's while
    • Như thế cũng bõ công anhIt was worth your while
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "bõ công"
  • Những từ phát âm/đánh vần giống như "bõ công" bức cung bội chung bổ chửng bõ công báo công bảo chứng bãi công bà chằng ba cùng
Lượt xem: 591 Từ vừa tra + bõ công : Be worth troubling about, be worth one's whileNhư thế cũng bõ công anhIt was worth your while

Từ khóa » Bõ Công In English