Definition Of Boycott - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: English - English (Wordnet) boycott ▶ /'bɔikət/ AcademicFriendly

Từ "boycott" trong tiếng Anh có nghĩa "sự tẩy chay" khi được sử dụng như một danh từ, "tẩy chay" khi động từ. Tẩy chay có nghĩa từ chối không tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc không ủng hộ một sản phẩm, dịch vụ, hay tổ chức nào đó nhằm thể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình với hành động, chính sách hoặc quan điểm của họ.

Định nghĩa:
  • Danh từ (noun): "boycott" - sự tẩy chay
  • Động từ (verb): "to boycott" - tẩy chay
dụ sử dụng:
  1. Danh từ:

    • "The boycott of the company lasted for six months."(Sự tẩy chay công ty kéo dài trong sáu tháng.)
  2. Động từ:

    • "Many people decided to boycott the event because of the high ticket prices."(Nhiều người quyết định tẩy chay sự kiện giá vé quá cao.)
Cách sử dụng nâng cao:
  • "The community organized a boycott against the local store that was unfair to its workers." (Sự cộng đồng tổ chức một cuộc tẩy chay chống lại cửa hàng địa phương đã đối xử không công bằng với công nhân của mình.)
Biến thể của từ:
  • Boycotter: danh từ chỉ người thực hiện hành động tẩy chay. dụ: "The boycotters gathered to protest outside the store." (Những người tẩy chay tập trung để biểu tình bên ngoài cửa hàng.)
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Protest: (biểu tình) - Thể hiện sự phản đối một cách công khai.
  • Shun: (tránh xa) - Từ chối liên hệ với ai đó hoặc cái đó một cách ý thức.
  • Reject: (từ chối) - Không chấp nhận điều .
Idioms phrasal verbs liên quan:
  • "Vote with your feet": Đi đến một nơi khác để thể hiện sự không đồng tình với nơi hiện tại, tương tự như tẩy chay.
  • "Take a stand": Đứng lên một nguyên nhân, có thể liên quan đến việc tẩy chay.
Tóm lại:

Từ "boycott" có thể được hiểu hành động từ chối hoặc không ủng hộ một cái đó để thể hiện sự không đồng tình.

danh từ
  1. sự tẩy chay
ngoại động từ
  1. tẩy chay

Antonyms

  • patronize
  • patronise
  • shop
  • frequent
  • sponsor

Words Mentioning "boycott"

  • bài xích
  • bãi khoá
  • tẩy
  • tẩy chay

Comments and discussion on the word "boycott"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » Sự Tẩy Chay In English