Definition Of Boycott - VDict
Có thể bạn quan tâm

- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
- Dictionary
- Translation
- Tiếng Việt
- Login
Từ "boycott" trong tiếng Anh có nghĩa là "sự tẩy chay" khi được sử dụng như một danh từ, và "tẩy chay" khi là động từ. Tẩy chay có nghĩa là từ chối không tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc không ủng hộ một sản phẩm, dịch vụ, hay tổ chức nào đó nhằm thể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình với hành động, chính sách hoặc quan điểm của họ.
Định nghĩa:- Danh từ (noun): "boycott" - sự tẩy chay
- Động từ (verb): "to boycott" - tẩy chay
Danh từ:
- "The boycott of the company lasted for six months."(Sự tẩy chay công ty kéo dài trong sáu tháng.)
Động từ:
- "Many people decided to boycott the event because of the high ticket prices."(Nhiều người quyết định tẩy chay sự kiện vì giá vé quá cao.)
- "The community organized a boycott against the local store that was unfair to its workers." (Sự cộng đồng tổ chức một cuộc tẩy chay chống lại cửa hàng địa phương đã đối xử không công bằng với công nhân của mình.)
- Boycotter: danh từ chỉ người thực hiện hành động tẩy chay. Ví dụ: "The boycotters gathered to protest outside the store." (Những người tẩy chay tập trung để biểu tình bên ngoài cửa hàng.)
- Protest: (biểu tình) - Thể hiện sự phản đối một cách công khai.
- Shun: (tránh xa) - Từ chối liên hệ với ai đó hoặc cái gì đó một cách có ý thức.
- Reject: (từ chối) - Không chấp nhận điều gì.
- "Vote with your feet": Đi đến một nơi khác để thể hiện sự không đồng tình với nơi hiện tại, tương tự như tẩy chay.
- "Take a stand": Đứng lên vì một nguyên nhân, có thể liên quan đến việc tẩy chay.
Từ "boycott" có thể được hiểu là hành động từ chối hoặc không ủng hộ một cái gì đó để thể hiện sự không đồng tình.
danh từ- sự tẩy chay
- tẩy chay
Antonyms
- patronize
- patronise
- shop
- frequent
- sponsor
Words Mentioning "boycott"
- bài xích
- bãi khoá
- tẩy
- tẩy chay
Comments and discussion on the word "boycott"
Edit Word
WordDefinitionCancelSave ChangesWelcome Back
Sign in to access your profile
Loading...Từ khóa » Sự Tẩy Chay In English
-
Tẩy Chay In English - Glosbe Dictionary
-
Sự Tẩy Chay In English - Glosbe Dictionary
-
Use Sự Tẩy Chay In Vietnamese Sentence Patterns Has Been ...
-
Meaning Of 'tẩy Chay' In Vietnamese - English
-
TẨY CHAY In English Translation - Tr-ex
-
SẼ TẨY CHAY In English Translation - Tr-ex
-
Tẩy Chay Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Ostracize | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ostracism | Translation English To Vietnamese: Cambridge Dict.
-
Tẩy Chay In English. Tẩy Chay Meaning And Vietnamese To English ...
-
English To Vietnamese Meaning/Translation Of Boycott
-
"sự Tẩy Chay" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tẩy Chay: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tẩy Chay Kinh Tế Là Gì? Đặc điểm, Nguồn Gốc Và Ví Dụ Thực Tiễn
-
Cancel Culture Là Gì? Nỗi đáng Sợ Của "Văn Hóa Tẩy Chay" - ISE
-
Tẩy Chay – Wikipedia Tiếng Việt
-
100 Từ Và Cụm Từ Mới Trong Tiếng Anh Năm 2020 - IDP IELTS
-
Câu Chuyện Liên Quan đến Từ Boycott - Tẩy Chay | British English Club