Diễn Ra - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=diễn_ra&oldid=2182159” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ziəʔən˧˥ zaː˧˧ | jiəŋ˧˩˨ ʐaː˧˥ | jiəŋ˨˩˦ ɹaː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟiə̰n˩˧ ɹaː˧˥ | ɟiən˧˩ ɹaː˧˥ | ɟiə̰n˨˨ ɹaː˧˥˧ | |
Tính từ
diễn ra
- Chỉ những sự kiện đang xảy ra.
Dịch
- Tiếng Anh: happening
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ dùng mẫu
Từ khóa » Từ Diễn Ra Trong Tiếng Anh Là Gì
-
DIỄN RA - Translation In English
-
DIỄN RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Diễn Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"Diễn Ra" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
DIỄN RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Diễn Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Diễn Ra Trong Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'diễn Ra' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Diễn Ra Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
13 Thì Trong Tiếng Anh: Công Thức, Cách Dùng & Nhận Biết - Monkey
-
Tự Học Tất Cả 12 Thì Trong Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt đầu - Pasal
-
Diễn Ra Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tense: 3 Thì Hoàn Thành (Perfect Tenses) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cụm động Từ Chủ đề Thời Gian - Tiếng Anh Mỗi Ngày