ĐIỀU CHỈNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐIỀU CHỈNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từTính từđiều chỉnh
adjust
điều chỉnhadjustment
điều chỉnhregulate
điều chỉnhđiều tiếtđiều hòaquy địnhquản lýđiều hoàadjustable
điều chỉnhcó thể điều chỉnhcorrection
điều chỉnhhiệu chỉnhchỉnh sửasửa chữasửa lạitailor
điều chỉnhthợ maymaythiết kếtùy chỉnhphù hợpriêngtweak
tinh chỉnhđiều chỉnhchỉnh sửachỉnh lạimodulate
điều chỉnhđiều chếđiều biếnmodulationregulator
cơ quan quản lýđiều chỉnhquản lýcơ quanđiều tiếtcơ quan điều tiếtnhàOSFIregulation
quy địnhquy chếluậtqui địnhmodificationadaptedtuninggovernedrevisedthrottling
{-}
Phong cách/chủ đề:
Don't Fear The Adaptation!Điều chỉnh tầm nhìn của bạn.
It adjustments your perspective.Người ta điều chỉnh để.
The people have adapted to.Điều chỉnh các quy định liên quan.
To Coordinate in related rules.Rõ ràng họ điều chỉnh rất tốt.
They seem to have adapted well.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtuỳ chỉnhtrình chỉnh sửa bức tranh hoàn chỉnhkhả năng điều chỉnhhệ thống hoàn chỉnhkhả năng tùy chỉnhkhả năng chỉnh sửa biểu tượng tùy chỉnhtùy chỉnh thực hiện tùy chọn tùy chỉnhHơnSử dụng với trạng từtùy chỉnh nhiều hơn Sử dụng với động từgiúp điều chỉnhtùy chỉnh thiết kế tùy chỉnh in cố gắng điều chỉnhbắt đầu điều chỉnhthực hiện điều chỉnhđiều chỉnh thủ công điều chỉnh giảm điều chỉnh tăng tiếp tục điều chỉnhHơnViệc điều chỉnh này được thực hiện ở.
That adjustment is made in the.Do đó tỷ lệ điều chỉnh sẽ thấp hơn.
The rate of adaptation will be less.Điều chỉnh hàng tồn kho hàng tháng.
Coordinate the monthly stock take.Cả hai có thể điều chỉnh bằng phẫu thuật.
Both can be corrected by surgery.Điều chỉnh cường độ ánh sáng bằng một nút.
Rehulate the light intensity with one button.Bạn luôn có thể điều chỉnh số đó sau.
You can always adjust this number later.PVC Mbs điều chỉnh tác động cho nhà máy Pvc.
High performance mbs impact modifier for pvc.Giúp cô gái này để điều chỉnh chiếc xe cũ của họ.
Help this girls to tuning their old cars.Việc điều chỉnh chỉ được thực hiện 1 lần.
This adaptation only needs to be performed once.Thermostat cho phép điều chỉnh nhiệt độ.
The thermostat allows you to adjust the temperature.Điều chỉnh kết quả dựa trên ngôn ngữ và quốc gia của bạn.
Tailors results based on your language and country.Coricidin cũng được điều chỉnh mà không có phenacetin.
Coricidin was also reformulated without phenacetin.Nhưng điều chỉnh hệ miễn dịch là nguy hiểm và ngu xuẩn.
But manipulating the immune system is dangerous and stupid.Hãy nghỉ ngơi một chút và điều chỉnh chiến thuật của chúng tôi.
Let's rest a little and revise our tactics.Bạn điều chỉnh đời sống mình cho phù hợp với lẽ thật của Đức Chúa Trời.
You must change your life to fit in with God's will.Kerning là tập hợp sự điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ.
Kerning refers to the adjustment of space between letters.Một vận động viên cósự tập trung chú ý điều chỉnh để tự nói chuyện;
An athlete whose attentional focus tunes in to self-talk;Thời gian điều chỉnh từ 8 giây đến 1 phút.
Time on adjustable between 8 seconds and 1 minutes.Tự nhiên đưa ra bản thảo đầu tiên, sau đó kinh nghiệm điều chỉnh.
Nature provides a first draft, which experience then revises.Học viện Blyth điều chỉnh chương trình cho từng học sinh.
Blyth Academy tailors the program to the individual student.Tiêu thụ năng lượng thấp do điều chỉnh nhiệt độ nước lò hơi.
Low energy consumption due to modulating boiler water temperature.Phần 2 trong 3: Điều chỉnh Cuộc sống không có Người bạn Yêu thương bên cạnh.
The third aspect is adjusting to life without your loved one.Ghế di chuyển, bạn có thể điều chỉnh vị trí tốt nhất để chơi.
Movable seats, you can adjust you best position to play.Kệ di chuyển với điều chỉnh chiều cao và độ nghiêng;
Movable shelves with the adjustable the height and inclination;Những phản ứng này có thể được điều chỉnh bằng cách cho uống paracetamol sau khi tiêm chủng.
These can often be controlled by taking paracetamol after vaccination.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 41298, Thời gian: 0.0565 ![]()
![]()
điều chế tần sốđiều chỉnh ánh sáng

Tiếng việt-Tiếng anh
điều chỉnh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Điều chỉnh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
được điều chỉnhbe adjustedbe adaptedis adjustablesẽ điều chỉnhwill adjustwill regulatewill adaptwould adjustwill tailorđã điều chỉnhhave adjustedadaptedhave adaptedrevisedhas revisedtự điều chỉnhself-regulationself-regulatoryself-adjustinggiúp điều chỉnhhelp regulatehelp adjusthelp modulateđiều chỉnh lạiadjustreframerevisedadjustmentscorrectedđiều chỉnh nóadjust ittune itsự điều chỉnhcorrectionadaptationcorrectionskhông điều chỉnhdo not adjustunadjusteddoes not regulatelà điều chỉnhis to adjustis to regulateis adjustableis to adaptđiều chỉnh giáprice adjustmentadjust the priceprice correctionluật điều chỉnhlaw governinglaws regulatingđiều chỉnh lượngadjust the amountcũng điều chỉnhalso regulatequyền điều chỉnhright to regulatepower to regulateauthority to regulateđiều chỉnh giảmrevised downadjusted downwardTừng chữ dịch
điềudanh từthingarticleđiềungười xác địnhthiswhichđiềuđộng từdochỉnhđộng từadjustadaptchỉnhdanh từcorrectionadjustmenttailor STừ đồng nghĩa của Điều chỉnh
quy định chỉnh sửa điều tiết quản lý quy chế cơ quan quản lý tinh chỉnh hiệu chỉnh adjustment sửa chữa correction tailor luật tweak thợ may adjust regulation qui định may adjustableTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Từ điều Chỉnh Trong Tiếng Anh
-
Điều Chỉnh Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐIỀU CHỈNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
điều Chỉnh Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Translation In English - ĐIỀU CHỈNH
-
TỰ ĐIỀU CHỈNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'điều Chỉnh' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ điều Chỉnh Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'điều Chỉnh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "điều Chỉnh" - Là Gì?
-
Adjustment | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Adjust Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Điều Chỉnh Tiếng Anh Là Gì
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Điều Chỉnh: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran