độc Tôn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "độc tôn" thành Tiếng Anh
undisputed là bản dịch của "độc tôn" thành Tiếng Anh.
độc tôn + Thêm bản dịch Thêm độc tônTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Being the object of monolatry
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
undisputed
adjective Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " độc tôn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "độc tôn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độc Tôn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
độc Tôn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
độc Tôn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'độc Tôn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ độc Tôn Bằng Tiếng Anh
-
"độc Tôn" Là Gì? Nghĩa Của Từ độc Tôn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
độc Tôn | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
UNIQUE POSITION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"độc Tôn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thiên Hạ - Wiktionary
-
Độc Tôn Tiếng Anh - Tiền Phong
-
Độc Tôn Là Gì ? Nghĩa Của Từ Độc Tôn Trong Tiếng Việt - Phật Giáo
-
Chủ Nghĩa độc Tôn Có Thể Khiến Bạn Vò đầu Bứt Tai