Đồng Nghĩa Của Promote - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- ngoại động từ
- thăng chức, thăng cấp, đề bạt; cho lên lớp
- to be promoted sergeant: được thăng cấp trung sĩ
- làm tăng tiến, đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khích
- to promote learning: đẩy mạnh học tập
- to promote health: làm tăng thêm sức khoẻ, bồi dưỡng sức khoẻ
- to promote trade: đẩy mạnh việc buôn bán
- đề xướng, sáng lập
- to promote a new plan: đề xướng một kế hoạch mới
- to promote a company: sáng lập một công ty
- tích cực ủng hộ sự thông qua, vận động để thông qua (một đạo luật)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quảng cáo bán (hàng, sản phẩm...)
- (đánh cờ) nâng (quân tốt) thành quân đam (cờ đam)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) dùng thủ đoạn tước đoạt (cái gì)
- (hoá học) xúc tiến (một phản ứng)
- thăng chức, thăng cấp, đề bạt; cho lên lớp
Some examples of word usage: promote
1. The company is looking to promote their new product through social media advertising. - Công ty đang muốn quảng cáo sản phẩm mới thông qua quảng cáo trên mạng xã hội. 2. Our goal is to promote a healthy lifestyle by encouraging regular exercise and balanced nutrition. - Mục tiêu của chúng tôi là khuyến khích một lối sống lành mạnh bằng cách thúc đẩy việc tập thể dục đều đặn và dinh dưỡng cân đối. 3. The organization works to promote gender equality in the workplace. - Tổ chức làm việc để thúc đẩy bình đẳng giới trong nơi làm việc. 4. The celebrity was hired to promote the new fragrance in a commercial. - Ngôi sao đã được thuê để quảng cáo hương thơm mới trong một quảng cáo. 5. The government is launching a campaign to promote recycling and environmental conservation. - Chính phủ đang phát động một chiến dịch để thúc đẩy việc tái chế và bảo vệ môi trường. 6. The teacher always tries to promote a positive learning environment in the classroom. - Giáo viên luôn cố gắng thúc đẩy một môi trường học tập tích cực trong lớp học. Từ đồng nghĩa của promoteDanh từ
cajolery persuasion working over geese goose arm-twistĐộng từ
advance further put forward raise upgrade elevate favor favour increase aggrandize ascend better dignify ennoble exalt graduate honour honor magnify prefer skip up kick upstairs move upĐộng từ
endorse encourage help sponsor stimulate uphold prop up campaign for support foster advertise advocate benefit bolster boost build up cooperate develop improve popularize popularise publicise publicize push push for sell speed urge aid assist avail back befriend champion contribute cry espouse forward hype nourish nurture patronise patronize plug propagandise propagandize puff recommend serve subsidise subsidize succor succour call attention to get behind speak for work forĐộng từ
disseminate market make knownĐộng từ
progress move forward stage put on organise organize arrangeTừ trái nghĩa của promote
promote Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của promissory Từ đồng nghĩa của promissory note Từ đồng nghĩa của promo Từ đồng nghĩa của promontory Từ đồng nghĩa của promotability Từ đồng nghĩa của promotable Từ đồng nghĩa của promote; augment Từ đồng nghĩa của promoted Từ đồng nghĩa của promoter Từ đồng nghĩa của promotes Từ đồng nghĩa của promoting An promote synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with promote, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của promoteHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Promote
-
Nghĩa Của Từ Promote - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
95 Từ đồng Nghĩa Cho Promote - Quảng Cáo
-
Đồng Nghĩa Của Promoting - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Proud
-
Đồng Nghĩa Của Promotes - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Proud
-
Ý Nghĩa Của Promote Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Promote | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Promote Là Gì? Phân Biệt Cách Sử Dụng Các Từ đồng Nghĩa
-
Promote Là Gì? Phân Biệt Cách Sử Dụng Các Từ đồng Nghĩa - Gấu Đây
-
Nghĩa Của Từ Promote Là Gì ? Phân Biệt Cách Sử Dụng Các Từ ...
-
Promote
-
Promote Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "promote" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Promote Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Promote - Phân Biệt Cách Sử Dụng Các Từ Đồng ...