Đồng Nghĩa Của Tree - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- cây
- (tôn giáo) giá chữ thập
- cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe)
- biểu đồ hình cây, cây
- a genealogical tree: cây phả hệ
- at the top of the tree
- ở bậc cao nhất của ngành nghề
- to be up a treen
- (nghĩa bóng) gặp khó khăn lúng túng
- ngoại động từ
- bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây
- the dog treed the cat: con chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây
- cho nòng vào
- hãm vào vòng khó khăn lúng túng
- to be treed: gặp bước khó khăn, gặp bước đường cùng
- bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây
Động từ
have up a tree collar bottling get on ropes lay hands on mousetrap bring to bay prehend bottled corner treedDanh từ
sapling bush shrub forest seedling timber wood hardwood pulp softwood stock topiary woodsDanh từ
diagram tree diagram family tree hierarchy pyramid graphicTừ trái nghĩa của Tree
Tree Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của treble Từ đồng nghĩa của trebling Từ đồng nghĩa của trebly Từ đồng nghĩa của trebuchet Từ đồng nghĩa của Tree Từ đồng nghĩa của tree covered Từ đồng nghĩa của tree creeper Từ đồng nghĩa của treed Từ đồng nghĩa của tree diagram An Tree synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with Tree, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của TreeHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Tree Nghĩa Gì
-
Nghĩa Của Từ Tree - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Tree Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"tree" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tree Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Tree Nghĩa Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Trees Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tree Là Gì? Định Nghĩa Và Ví Dụ Về Từ Tree - Wiki Tiếng Anh
-
Tree Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
TREE Là Gì? -định Nghĩa TREE | Viết Tắt Finder
-
Tree Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh? Cách đặt Câu đúng Ngữ Pháp Với ...
-
Nghĩa Của Câu "give A Tree" Có Nghĩa Là Gì Vậy ạ?... | Hỏi đáp Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Tree - Tree Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Family Tree
-
Tree Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky