Nghĩa Của Từ Tree - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /tri:/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cây
    an oak tree cây sồi an ash tree cây tầng bì
    (nhất là trong các từ ghép) miếng gỗ, vật liệu dùng vào những mục đích nào đó (cái nòng giày, cái cốt yên, trục bánh xe..)
    a shoe-tree cái nòng giày
    (tôn giáo) giá chữ thập
    Biểu đồ hình cây, sơ đồ hình cây
    a genealogical tree cây phả hệ to bark up the wrong tree phạm hành động sai lầm to be up a tree (từ lóng) gặp khó khăn

    Ngoại động từ treed

    Bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây
    the dog treed the cat con chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây
    Cho nòng vào
    Hãm vào vòng khó khăn lúng túng
    to be treed gặp bước khó khăn, gặp bước đường cùng

    Cấu trúc từ

    at the top of the tree
    ở bậc cao nhất của ngành nghề
    to be up a tree
    (nghĩa bóng) gặp khó khăn lúng túng
    an apple never falls far from the tree
    con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

    Hình Thái Từ

    • Ved : Treed
    • Ving: Treeing

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cây

    Kỹ thuật chung

    cây (gỗ)
    cột chống
    gỗ

    Kinh tế

    cây
    giá treo
    ham shipping tree giá treo để vận chuyển giăm bông trên đường treo

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    forest , hardwood , pulp , sapling , seedling , shrub , softwood , stock , timber , wood , woods , (small) staddle , (with top cut off) pollard , (young) sapling , alder , arboretum , ash , banyan , beech , birch , bolling , boscage , carob , cedar , conifer , coppice , copse , corner , deciduous , elder , elm , evergreen , fir , lin , locust , magnolia , maple , oak , palm , pine , red oak , silva , spinney Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Tree »

    tác giả

    ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Admin, Alexi, ngoc hung, ho luan, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Tree Nghĩa Gì