Trees Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ trees tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm trees tiếng Anh trees (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ trees

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

trees tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trees trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trees tiếng Anh nghĩa là gì.

tree /tri:/* danh từ- cây- (tôn giáo) giá chữ thập- cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe)- biểu đồ hình cây, cây=a genealogical tree+ cây phả hệ!at the top of the tree- ở bậc cao nhất của ngành nghề!to be up a treen- (nghĩa bóng) gặp khó khăn lúng túng* ngoại động từ- bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây=the dog treed the cat+ con chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây- cho nòng vào- hãm vào vòng khó khăn lúng túng=to be treed+ gặp bước khó khăn, gặp bước đường cùngtree- cây

Thuật ngữ liên quan tới trees

  • poverty trap tiếng Anh là gì?
  • Unit tax tiếng Anh là gì?
  • relishable tiếng Anh là gì?
  • polyline tiếng Anh là gì?
  • full stop tiếng Anh là gì?
  • bone-shaker tiếng Anh là gì?
  • extenuated tiếng Anh là gì?
  • barrow tiếng Anh là gì?
  • opponens tiếng Anh là gì?
  • helter-skelter tiếng Anh là gì?
  • peak tiếng Anh là gì?
  • scrimmages tiếng Anh là gì?
  • parcener tiếng Anh là gì?
  • panicle tiếng Anh là gì?
  • outgone tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của trees trong tiếng Anh

trees có nghĩa là: tree /tri:/* danh từ- cây- (tôn giáo) giá chữ thập- cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe)- biểu đồ hình cây, cây=a genealogical tree+ cây phả hệ!at the top of the tree- ở bậc cao nhất của ngành nghề!to be up a treen- (nghĩa bóng) gặp khó khăn lúng túng* ngoại động từ- bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây=the dog treed the cat+ con chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây- cho nòng vào- hãm vào vòng khó khăn lúng túng=to be treed+ gặp bước khó khăn, gặp bước đường cùngtree- cây

Đây là cách dùng trees tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trees tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

tree /tri:/* danh từ- cây- (tôn giáo) giá chữ thập- cái nòng (giày) tiếng Anh là gì? cái cốt (yên) tiếng Anh là gì? trục (bánh xe)- biểu đồ hình cây tiếng Anh là gì? cây=a genealogical tree+ cây phả hệ!at the top of the tree- ở bậc cao nhất của ngành nghề!to be up a treen- (nghĩa bóng) gặp khó khăn lúng túng* ngoại động từ- bắt phải nấp trên cây tiếng Anh là gì? bắt phải trốn trên cây=the dog treed the cat+ con chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây- cho nòng vào- hãm vào vòng khó khăn lúng túng=to be treed+ gặp bước khó khăn tiếng Anh là gì? gặp bước đường cùngtree- cây

Từ khóa » Tree Nghĩa Gì