Đồng Nghĩa Với "evaluate" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Từ điển Đồng Nghĩa
- evaluate
Bạn đang chọn từ điển Từ Đồng Nghĩa, hãy nhập từ khóa để tra.
Từ Đồng Nghĩa Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐồng nghĩa với từ evaluate
Đồng nghĩa với evaluate trong Từ điển Đồng nghĩa Tiếng Anh là gì?
Dưới đây là giải thích từ đồng nghĩa cho từ "evaluate". Đồng nghĩa với evaluate là gì trong từ điển Đồng nghĩa Tiếng Anh. Cùng xem các từ đồng nghĩa với evaluate trong bài viết này.
evaluate (phát âm có thể chưa chuẩn) Đồng nghĩa với "evaluate" là: judge. đánh giá
Xem thêm từ Đồng nghĩa Tiếng Anh
- Đồng nghĩa với "astounding" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "sediment" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "in keeping with" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "amusement" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "chaotic" trong Tiếng Anh là gì?
Từ điển Đồng nghĩa Tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Đồng nghĩa với "evaluate" là gì? Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Trong đó có cả tiếng Việt và các thuật ngữ tiếng Việt như Từ điển Đồng nghĩa Tiếng Anh
Từ điển Đồng nghĩa
- Đồng nghĩa với "revolution" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "widespread" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "primary" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "proliferated" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "applicant" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "host" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "be designed to" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "array" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "proposed" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "sheltered" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "initiate" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "shed" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "complement" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "buy" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "founded" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "forbidden" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "exhibit" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "paragraph" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "rot" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "alarming" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "spur" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "enrich" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "obtain" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "innumerable" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "disturb" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "installment" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "charisma" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "moreover" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "drab" trong Tiếng Anh là gì?
- Đồng nghĩa với "narrate" trong Tiếng Anh là gì?
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Evaluate
-
Đồng Nghĩa Của Evaluate - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Evaluate - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Evaluating - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Hardy
-
Ý Nghĩa Của Evaluate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Evaluate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'evaluate' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Phân Biệt Từ đồng Nghĩa: Judge, Assess, Evaluate, Review Và Revise
-
EVALUATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Evaluate Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Phân Biệt Judge, Assess, Evaluate, Review, Revise Trong Tiếng Anh
-
Evaluate Trong Tiếng Tiếng Việt - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Đánh Giá – Wikipedia Tiếng Việt
-
Evaluate: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
“Đánh Giá” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh