Evaluate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
evaluate
verb /iˈvӕljueit/ Add to word list Add to word list ● to form an idea of the worth of đánh giá It is difficult to evaluate him as a writer. ● to work out the numerical value of định giá If x = 1 and y = 2 we can evaluate x2 + y2.Xem thêm
evaluation(Bản dịch của evaluate từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của evaluate
evaluate So we have to evaluate this assumption empirically. Từ Cambridge English Corpus Unlike other data collection instruments in health services research, costing resource tools have not been systematically developed or rigorously evaluated. Từ Cambridge English Corpus Thus, the data could be helpful in evaluating or formulating a wave theory of turbulence. Từ Cambridge English Corpus The conceptual definitions and targeting criteria proposed by this working group should then be tested in large-scale prospective studies to evaluate their predictive value. Từ Cambridge English Corpus Three quantitative measures are defined to evaluate a design for robotic assemblability. Từ Cambridge English Corpus First we set out the benefits of such a system and evaluate its compatibility with psychological constraints. Từ Cambridge English Corpus Statistical tests then allow the significance and contribution to the turbulence intensity of the detected structures to be evaluated. Từ Cambridge English Corpus Since this method of evaluating the receptive-field center sizes is significantly different from ours, these results is not straightforwardly comparable to ours. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của evaluate
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 評估,評價, 估值… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 评估,评价, 估值… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha evaluar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha avaliar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan मूल्यमापन करणे - एखाद्या गोष्टीची गुणवत्ता, महत्त्व, रक्कम किंवा मूल्य ठरवणे किंवा मोजणे.… Xem thêm değerlendirmek, değer/paha biçmek, derecesini belirlemek… Xem thêm évaluer, juger… Xem thêm 評価(ひょうか)する… Xem thêm evalueren, berekenen… Xem thêm ஒரு பொருளின் தரம், முக்கியத்துவம், அளவு அல்லது மதிப்பை மதிப்பிட அல்லது கணக்கிட… Xem thêm मूल्यांकन करना… Xem thêm મૂલ્યાંકન… Xem thêm vurdere, bedømme, evaluere… Xem thêm bedöma, utvärdera, uttrycka i siffror… Xem thêm menilai, nilai… Xem thêm bewerten, berechnen… Xem thêm evaluere, bedømme, vurdere… Xem thêm جانچنا, قدر پیمائی کرنا, اندازہ کرنا… Xem thêm оцінювати, визначати кількість… Xem thêm ఏదైనా యొక్క నాణ్యత, ప్రాముఖ్యత, మొత్తం లేదా విలువను నిర్ధారించడానికి లేదా లెక్కించడం… Xem thêm মূল্যায়ন করা… Xem thêm zhodnotit, vyčíslit… Xem thêm menilai, menghitung… Xem thêm ประเมินผล, หาค่า… Xem thêm oceniać, wyznaczać, wyliczać… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của evaluate là gì? Xem định nghĩa của evaluate trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
euthanasia evacuate evacuation evade evaluate evaluation evangelical evangelist evaporate {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add evaluate to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm evaluate vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đồng Nghĩa Với Evaluate
-
Đồng Nghĩa Của Evaluate - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Evaluate - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Evaluating - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Hardy
-
Đồng Nghĩa Với "evaluate" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Evaluate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'evaluate' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Phân Biệt Từ đồng Nghĩa: Judge, Assess, Evaluate, Review Và Revise
-
EVALUATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Evaluate Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Phân Biệt Judge, Assess, Evaluate, Review, Revise Trong Tiếng Anh
-
Evaluate Trong Tiếng Tiếng Việt - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Đánh Giá – Wikipedia Tiếng Việt
-
Evaluate: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
“Đánh Giá” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh