Nghĩa Của Từ Evaluate - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/i'væljueit/
Thông dụng
Ngoại động từ
Ước lượng
Định giá
Xóa bỏ, diệt trừ
hình thái từ
- Ved: evaluated
- Ving:evaluating
Chuyên ngành
Toán & tin
đánh giá; ước lượng, tính biểu thị
Cơ - Điện tử
đánh giá, ước lượng
Xây dựng
định trị
Kỹ thuật chung
đánh giá
evaluate the loss occasioned by a fire đánh giá thiệt hại do hỏa hoạn gây rara giá
ước lượng
ước tính
Kinh tế
đánh giá
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
appraise , assay , assess , calculate , check , check out , class , classify , criticize , decide , estimate , figure out , fiture , gauge , grade , guesstimate , look over , peg * , price out , rank , rate , read , reckon , set at , size , size up * , survey , take account of , take measure , valuate , value , weigh , judge , size up , ascertain , asses , consider , test Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Evaluate »Từ điển: Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Era ^_^, Admin, Đặng Bảo Lâm, Luong Nguy Hien, Khách, dzunglt, Ngọc, Trần ngọc hoàng Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Evaluate
-
Đồng Nghĩa Của Evaluate - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Evaluating - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Hardy
-
Đồng Nghĩa Với "evaluate" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Evaluate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Evaluate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'evaluate' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Phân Biệt Từ đồng Nghĩa: Judge, Assess, Evaluate, Review Và Revise
-
EVALUATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Evaluate Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Phân Biệt Judge, Assess, Evaluate, Review, Revise Trong Tiếng Anh
-
Evaluate Trong Tiếng Tiếng Việt - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Đánh Giá – Wikipedia Tiếng Việt
-
Evaluate: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
“Đánh Giá” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh