Dough Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ dough tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | dough (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ doughBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
dough tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dough trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dough tiếng Anh nghĩa là gì.
dough /dou/* danh từ- bột nhào=to knead the dough+ nhào bột- bột nhão; cục nhão (đất...)- (từ lóng) tiền, xìn- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) doughboy!my cake is dough- việc của tôi hỏng bét rồi
Thuật ngữ liên quan tới dough
- assembly-room tiếng Anh là gì?
- marcescence tiếng Anh là gì?
- reuse tiếng Anh là gì?
- phenocopy tiếng Anh là gì?
- zelotic tiếng Anh là gì?
- noosing tiếng Anh là gì?
- hedgers tiếng Anh là gì?
- Factorial tiếng Anh là gì?
- serums tiếng Anh là gì?
- petong tiếng Anh là gì?
- matey tiếng Anh là gì?
- principia tiếng Anh là gì?
- dismask tiếng Anh là gì?
- quasi-analytic tiếng Anh là gì?
- slipshod tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dough trong tiếng Anh
dough có nghĩa là: dough /dou/* danh từ- bột nhào=to knead the dough+ nhào bột- bột nhão; cục nhão (đất...)- (từ lóng) tiền, xìn- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) doughboy!my cake is dough- việc của tôi hỏng bét rồi
Đây là cách dùng dough tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dough tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
dough /dou/* danh từ- bột nhào=to knead the dough+ nhào bột- bột nhão tiếng Anh là gì? cục nhão (đất...)- (từ lóng) tiền tiếng Anh là gì? xìn- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (như) doughboy!my cake is dough- việc của tôi hỏng bét rồi
Từ khóa » Tiếng Lóng Dough
-
Nghĩa Của Từ Dough, Từ Dough Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Dough Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Dough - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dough - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt
-
Nghĩa Của Từ Dough - Từ điển Anh Việt - - Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Dough Là Gì
-
Dough - Từ điển Anh Việt
-
Dough | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Những Từ Vựng được Dùng Nhiều Với Nghĩa Bóng - VnExpress
-
Dough Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Doughboy Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "dough" - Là Gì?
-
Dough
dough (phát âm có thể chưa chuẩn)