Dough | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: dough Best translation match:
English Vietnamese
dough * danh từ - bột nhào =to knead the dough+ nhào bột - bột nhão; cục nhão (đất...) - (từ lóng) tiền, xìn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) doughboy !my cake is dough - việc của tôi hỏng bét rồi
Probably related with:
English Vietnamese
dough bằng ma túy ; bột nhào ; bột nhồi ; bột ; câu ; cục bột nhào ; hàng ; khối bột ; là từ bột nhào ; nhào ; phần ; rất nhiều ; sèng ; tián ; tiền bạc ; tiền nhỏ ; tiền ; xèng ;
dough bằng ma túy ; bột nhào ; bột nhồi ; bột ; cục bột nhào ; hàng ; khối bột ; là từ bột nhào ; nhào ; phần ; rất nhiều ; sèng ; tián ; tiền bạc ; tiền nhỏ ; tiền ; xèng ;
May be synonymous with:
English English
dough; boodle; bread; cabbage; clams; dinero; gelt; kale; lettuce; lolly; loot; lucre; moolah; pelf; scratch; shekels; simoleons; sugar; wampum informal terms for money
May related with:
English Vietnamese
dough mixer * danh từ - máy nhào bột
dough-head * danh từ - người ngốc
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Tiếng Lóng Dough