Down The Road Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
down the road
dismissed, fired Disagree with the boss and you'll soon be down the road.xuống đường
1. Theo nghĩa đen, gần với một người nào đó hoặc một cái gì đó khác nằm trên cùng một con đường. Amy và tui lớn lên từ xa nhau và là bạn thân của nhau từ khi chúng tui năm tuổi. Cửa hàng cơ khí ở ngay bên đường — bạn bất thể bỏ lỡ. Trong tương lai. Nếu bạn bất làm bài tập ngay bây giờ, bạn sẽ gặp rắc rối khi bất biết tài liệu cho kỳ thi. Tôi muốn kết hôn, nhưng sắp tới, bất phải sớm đâu .. Xem thêm: down, alleydown the alley
COMMON Nếu bạn nói về điều gì đó xảy ra vào một số năm hoặc tháng cụ thể trong đường, bạn đang nói về nó xảy ra sau khoảng thời (gian) gian đó. 25 năm trên con đường giành độc lập, chúng ta phải bắt đầu thực hiện một số ưu tiên mới. Chỉ số này được thiết kế để đoán trước kết quả hoạt động kinh tế từ sáu đến chín tháng sắp tới. Chúng tui lo ngại rằng bất kỳ vấn đề nào sẽ chỉ xuất hiện trong nhiều năm tới. So sánh với xuống dòng .. Xem thêm: xuống, đườngxuống đường
trong tương lai; sau này. bất chính thức, chủ yếu là Bắc Mỹ Một biến thể ở Úc của cụm từ này là xuống đường .. Xem thêm: xuống, đườngxuống đường
Trong tương lai; vào một ngày sau đó .. Xem thêm: down, alleydown the alley
Trong tương lai, như trong “Anh ấy muốn mua một cửa hàng khác, nhưng đó là một con đường,” hoặc “Cô ấy bằng tiến sĩ là khoảng ba năm nữa. ” Chủ nghĩa thông tục này có từ nửa sau những năm 1900. . Xem thêm: xuống, đường. Xem thêm:More Idioms/Phrases
down on his luck down on (someone) down one down pat down the drain down the garden path down the hatch down the line down the road down the tubes down to a T down to brass tacks down-to-earth down to the wire down under down with downer (drug)English Vocalbulary
further down the road là gì down the road là gì An down the road idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with down the road, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ down the roadHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Go Down That Road Nghĩa Là Gì
-
"Go Down That Road" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Go Down That Road | định Nghĩa Trong Từ điển Người Học
-
GO DOWN THAT ROAD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
"Go Down This Road" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Go Down That Road Là Gì - Blog Của Thư
-
Go Down The Road Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Sử Dụng Cụm Từ "down The Road" Như Thế Nào? | RedKiwi
-
Go Down That Road Definitions And Synonyms - Macmillan Dictionary
-
"DOWN THE ROAD" - Idioms & Phrases [Eng/viet Sub] - YouTube
-
Go Down Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Go Down Trong Câu Tiếng Anh
-
Chủ đề Down Tremendous
-
Go Down - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Down - Từ điển Anh - Việt
-
Go Down That Road Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa