ĐƯỢC THĂNG CHỨC In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " ĐƯỢC THĂNG CHỨC " in English? được thăng chứcget a promotionđược thăng chứcđược thãng chứcwas promotedget promotedgot a promotionđược thăng chứcđược thãng chứcgain promotionđược thăngreceived a promotionpromotion isbe promotedbeen promotedbeing promotedgot promotedgetting a promotionđược thăng chứcđược thãng chứcgetting promotedgets promotedgets a promotionđược thăng chứcđược thãng chứcgaining promotionđược thăng

Examples of using Được thăng chức in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi sẽ được thăng chức.I will get a promotion.Được thăng chức mỗi 6 tháng?Getting promoted every 6 months?Vì anh được thăng chức….When you are promoted….Lời khuyên để được thăng chức.Tips for getting a promotion.Tôi cũng được thăng chức trong công việc.I also got a promotion at work. People also translate đãđượcthăngchứcôngđượcthăngchứcsẽđượcthăngchứckhôngđượcthăngchứcđượcthăngchứclêntôiđượcthăngchứcBridgy, mày vừa được thăng chức.Bridgy, you just got a promotion.Tớ không được thăng chức trong công việc.Not getting promoted at my job.Tại sao gã đó được thăng chức?Why is that person getting promoted?Tôi được thăng chức sau khi hoàn thành xong dự án.I received a promotion after completing this program.Mày vừa được thăng chức.You just got a promotion.thểđượcthăngchứcvừađượcthăngchứcanhđượcthăngchứcbạnsẽđượcthăngchứcBà có bao giờ đề xuất được thăng chức?Have you ever received a promotion?Năm ngoái được thăng chức.Got promoted last year.Con út Đồng Chí X vừa được thăng chức.Employee X has just received a promotion.Tôi cũng được thăng chức đó.After that I got promoted as well.Ông ấy là lí do Janine được thăng chức.He's the reason Janine got promoted.Sau hai năm, Watanabe được thăng chức và rời khỏi trại.After two years Watanabe is promoted and leaves the camp.Một vài tháng sau đó, tôi được thăng chức.After a few months, I received a promotion.Sau hai năm, Watanabe được thăng chức và rời khỏi trại.After two years, Watanabe gets a promotion and leaves the camp.Một vài tháng sau đó, tôi được thăng chức.A couple of months after that, I received a promotion.Bạn sẽ được thăng chức ở vị trí công việc nếu bạn đủ điều kiện.You will get promoted in job position if you are qualified.Hôm nay tôi được thăng chức.I got promoted today.Lấy ví dụ củacảm giác tội lỗi trong việc được thăng chức.Take the example of feeling guilty for getting a promotion.Hôm nay tôi được thăng chức.I got a promotion today.Tôi không chỉ cứu vớt được chức vụ, mà lại còn được thăng chức.I didn't just save my post, but also got promoted.Hôm nay tôi được thăng chức.I received a promotion today.Ông đã được thăng chức magister militum ở Gaul dưới thời Aëtius khoảng năm 450.He had been promoted as magister militum in Gaul under Aëtius around 450.Hôm nay tao vừa được thăng chức, B.I just got a promotion today, B.Một số gợi ý để bạn tăng cơ hội được thăng chức trong lần tới?Want to increase your chances of getting a promotion next time?Hãy chắc chắn rằng Youtubes của bạn được thăng chức trong một thời trang hai lần.Make sure that your videos are promoted in the two-fold fashion.Hãy chắc chắn rằng Youtubes của bạn được thăng chức trong một thời trang hai lần.Be sure that your videos are promoted in a two-fold fashion.Display more examples Results: 771, Time: 0.026

See also

đã được thăng chứcwas promotedhave been promotedgot promotedgained promotionông được thăng chứche was promotedsẽ được thăng chứcwill be promotedwould be promotedkhông được thăng chứcnot getting a promotionđược thăng chức lênwas promoted totôi được thăng chứci was promotedi got promotedcó thể được thăng chứccan be promotedmay be promotedvừa được thăng chứcjust got a promotionjust got promotedanh được thăng chứche was promotedbạn sẽ được thăng chứcyou will be promotedyou will get promoted

Word-for-word translation

đượcverbbegetisarewasthăngverbthăngpromotedthăngnounpromotionthanghelicopterschứcnounofficefunctionorganizationtitlefunctionality được thăng cấp bậcđược thăng chức lên

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English được thăng chức Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Thăng Chức In English