Ecology Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "ecology" thành Tiếng Việt

sinh thái học, 生態學, sinh thái là các bản dịch hàng đầu của "ecology" thành Tiếng Việt.

ecology noun ngữ pháp

The branch of biology dealing with the relationships of organisms with their environment and with each other. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sinh thái học

    noun

    branch of biology

    We want to employ him as an ecological expert.

    Chúng tôi sẽ thuê anh ta như một chuyên gia về sinh thái học.

    en.wiktionary.org
  • 生態學

    noun

    branch of biology

    en.wiktionary.org
  • sinh thái

    I tripped on the reality of this ecology of creativity just last week.

    Tôi đã bước vào thực tế của hệ sinh thái sáng tạo này vào tuần trước.

    GlosbeMT_RnD
  • Sinh thái học

    scientific study of the relationships between living organisms

    We want to employ him as an ecological expert.

    Chúng tôi sẽ thuê anh ta như một chuyên gia về sinh thái học.

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ecology " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ecology + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sinh thái học

    I started a group called Open Source Ecology.

    Tôi đã lập một nhóm có tên là Open Source Ecology- tức Sinh thái học mã nguồn mở

    HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-...
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ecology" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Ecology Tính Từ