Ecology - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈkɑː.lə.dʒi/
Danh từ
ecology /ɪ.ˈkɑː.lə.dʒi/
- Sinh thái học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ecology”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Ecology Tính Từ
-
Ý Nghĩa Của Ecology Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Ecological Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Ecology | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Ecological | Vietnamese Translation
-
Ecology Là Gì, Nghĩa Của Từ Ecology | Từ điển Anh - Việt
-
Ecology Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Ecology Là Gì - Nghĩa Của Từ : Ecological
-
Ecological (【Tính Từ】) Meaning, Usage, And Readings - Engoo.
-
ECOLOGY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ecology Là Gì - Nghĩa Của Từ : Ecological
-
'human Ecology' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
[PDF] Application Of The Principles Of Ecological Philosophy In Vietnam ...
-
Đồng Nghĩa Của Ecological - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Proud