Encouragement - Wiktionary Tiếng Việt

encouragement
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Mục lục

  • 1 Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
      • 2.2.1 Trái nghĩa
    • 2.3 Tham khảo

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ɪdʒ.mənt/

Danh từ

encouragement /.ɪdʒ.mənt/

  1. Sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn.
  2. Sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên.
  3. Sự giúp đỡ, sự ủng hộ.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “encouragement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.ku.ʁaʒ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
encouragement/ɑ̃.ku.ʁaʒ.mɑ̃/ encouragements/ɑ̃.ku.ʁaʒ.mɑ̃/

encouragement /ɑ̃.ku.ʁaʒ.mɑ̃/

  1. Sự khuyến khích, sự khích lệ, sự cổ vũ.
  2. Lời khuyến khích; hành động khích lệ. prix d’encouragement — phần thưởng khuyến khích, giải khuyến khích

Trái nghĩa

  • Découragement

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “encouragement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=encouragement&oldid=1833581”

Từ khóa » Encouragement Là Danh Từ đếm được Hay Không