Eradicate/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ eradicate/ tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | eradicate/ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ eradicate/Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
eradicate/ tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ eradicate/ trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ eradicate/ tiếng Anh nghĩa là gì.
Thuật ngữ liên quan tới eradicate/
- chorea tiếng Anh là gì?
- singer tiếng Anh là gì?
- toking tiếng Anh là gì?
- alphabetic order tiếng Anh là gì?
- bootlaces tiếng Anh là gì?
- coded digit tiếng Anh là gì?
- cutback tiếng Anh là gì?
- subtractor tiếng Anh là gì?
- fishiest tiếng Anh là gì?
- promisees tiếng Anh là gì?
- euplankton tiếng Anh là gì?
- computer word processor tiếng Anh là gì?
- genealogical tiếng Anh là gì?
- Duopoly tiếng Anh là gì?
- access rate = access speed tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của eradicate/ trong tiếng Anh
eradicate/ có nghĩa là: Không tìm thấy từ eradicate/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Đây là cách dùng eradicate/ tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ eradicate/ tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
Không tìm thấy từ eradicate/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Eradicate
-
Eradicate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Eradicate - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Eradicate - Idioms Proverbs
-
Ý Nghĩa Của Eradicate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Trái Nghĩa Của Eradicated - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Eradicates - Từ đồng Nghĩa
-
ERADICATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eradicate Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
88 Synonyms Of ERADICATE | Merriam-Webster Thesaurus
-
Eradicate: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
Eradicate - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
▷ Chia động Từ Của động Từ để ERADICATE
-
Tra Từ Eradicate - Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
eradicate/ (phát âm có thể chưa chuẩn)