Ethnicity | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
ethnicity
noun Add to word list Add to word list ● the fact of belonging to a particular ethnic group sắc tộc It is illegal to discriminate against someone on the grounds of their ethnicity.(Bản dịch của ethnicity từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của ethnicity
ethnicity Where possible, we matched the participant's and the interviewer's ethnicity and, to a lesser extent, gender. Từ Cambridge English Corpus A single ethnicity cannot govern effectively in a multi-ethnic country. Từ Cambridge English Corpus What does ethnicity have to do with adolescents' psychosocial functioning? Từ Cambridge English Corpus The central claim of this book is that identities such as gender and ethnicity are achieved, not genetically ascribed. Từ Cambridge English Corpus British administrators emphasized ethnicity and origins as primary determinants of political organization and boundary making. Từ Cambridge English Corpus No single party was able to transcend limited constituencies based on religion, ethnicity, language, or region. Từ Cambridge English Corpus While the inclusion of names is perhaps quite a basic marker of ethnicity, it should not be considered unimportant. Từ Cambridge English Corpus Relating the ethnicity of the skippers in the private sector to the types of ships they sailed produces the following picture. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của ethnicity
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 種族特點, 種族淵源… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 种族特点, 种族渊源… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha etnia, origen étnico, grupo étnico… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha etnicidade, etnia… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian ethnicité… Xem thêm etnik yapı… Xem thêm etniciteit… Xem thêm etnický původ… Xem thêm etnisk tilhørsforhold, etnicitet… Xem thêm etnisitas, kedaerahan… Xem thêm ชาติพันธุ์… Xem thêm etniczność… Xem thêm etnicitet… Xem thêm etnisiti… Xem thêm die Ethnizität… Xem thêm etnisitet… Xem thêm національність… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của ethnicity là gì? Xem định nghĩa của ethnicity trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
ethically ethics ethnic ethnic cleansing ethnicity ethnological ethnologist ethnology etiquette {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ethnicity to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ethnicity vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Từ Ethnicity
-
Ý Nghĩa Của Ethnicity Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ETHNICITY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Ethnicity | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Ethnic - Từ điển Anh - Việt
-
Ethnicity - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'ethnicity ' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Ethnicity
-
Từ điển Anh Việt "ethnicity" - Là Gì?
-
Ethnicity Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Ethnicity Là Gì - Nghĩa Của Từ
-
Sắc Tộc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ethnicity Là Gì – Nghĩa Của Từ - Học Viện CanBoxd
-
Ethnicity Nghĩa Là Gì?
-
Ethnicity Là Gì - Nghĩa Của Từ