Từ điển Anh Việt "ethnicity" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"ethnicity" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

ethnicity

ethnicity
  • danh từ
    • tính cách sắc tộc
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

ethnicity

Từ điển WordNet

    n.

  • an ethnic quality or affiliation resulting from racial or cultural ties

    ethnicity has a strong influence on community status relations

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Ethnicity