Excellent Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
xuất sắc, tuyệt vời, tuyệt là các bản dịch hàng đầu của "excellent" thành Tiếng Việt.
excellent adjective adverb noun ngữ pháp(obsolete) Excellently. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm excellentTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
xuất sắc
adjectiveof the highest quality
Two excellent seamstresses in my ward taught me sewing.
Hai người thợ may xuất sắc trong tiểu giáo khu dạy tôi may vá.
en.wiktionary2016 -
tuyệt vời
adjectiveof the highest quality
But my beloved husband's death will prove an excellent motivator.
Nhưng cái chết của người chồng yêu quý của tôi sẽ chứng tỏ một động lực tuyệt vời.
en.wiktionary2016 -
tuyệt
adjectiveBut my beloved husband's death will prove an excellent motivator.
Nhưng cái chết của người chồng yêu quý của tôi sẽ chứng tỏ một động lực tuyệt vời.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ưu
- rất tốt
- ưu tú
- hoàn hảo
- hoàn thiện
- kiệt xuất
- tuyệt diệu
- cừ
- hơn hẳn
- thượng hạng
- trội hơn
- cả
- rất giỏi
- tuyệt trần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excellent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "excellent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghĩa Của Từ Excellent Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Excellent - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Excellent Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EXCELLENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Excellent - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Excellent" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh.
-
"excellent" Là Gì? Nghĩa Của Từ Excellent Trong Tiếng Việt. Từ điển ...
-
Nghĩa Của Từ Excellent, Từ Excellent Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Excellent Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Excellent - Excellent Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
200 Từ đồng Nghĩa Cho Excellent Tính Từ Xuất Sắc
-
Excellent Là Gì
-
Đồng Nghĩa Của Excellent - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Excellent - Idioms Proverbs