→ Extent, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
phạm vi, mức độ, quy mô là các bản dịch hàng đầu của "extent" thành Tiếng Việt.
extent adjective noun ngữ phápA range of values or locations. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm extentTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
phạm vi
So will you, to the extent of $ 5,000.
Và anh cũng vậy, trong phạm vi 5.00 đô.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mức độ
It won't decay to any great extent for decades .
Nó sẽ không phân rã ở mức độ cao trong nhiều thập niên .
GlosbeMT_RnD -
quy mô
nounI was astonished at the extent of his reputation.
Tôi rất ngạc nhiên với quy mô danh tiếng của ảnh.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mức
- tầm
- cõi
- dường
- giới hạn
- miền
- chỗ
- chừng mực
- khoảng rộng
- kích thước
- ngoại diện
- sự tịch thu
- văn bản tịch thu
- kéo dài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "extent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Extent Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Extent Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EXTENT | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Extent Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Extents Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Extent | Vietnamese Translation
-
Extent - Wiktionary Tiếng Việt
-
"extent" Là Gì? Nghĩa Của Từ Extent Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
EXTENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Extent Là Gì, Nghĩa Của Từ Extent | Từ điển Anh - Việt
-
Extent Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
What Extent Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Extent, Từ Extent Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
What To Extent Là Gì
-
Nghĩa Của 'to What Extent' Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh