Ý Nghĩa Của Extent Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

extent

Các từ thường được sử dụng cùng với extent.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

alarming extentIn the flat where the tenant was living the damp was penetrating to an alarming extent. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 areal extentThe first and last units have the least areal extent. Từ Cambridge English Corpus exact extentIt is difficult to gauge from pauper letters, quarter sessions or other avenues the exact extent of administrative incompetence in out-parish networks. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với extent

Từ khóa » Extent Tiếng Anh Là Gì