Ý Nghĩa Của Extent Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
extent
Các từ thường được sử dụng cùng với extent.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
alarming extentIn the flat where the tenant was living the damp was penetrating to an alarming extent. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 areal extentThe first and last units have the least areal extent. Từ Cambridge English Corpus exact extentIt is difficult to gauge from pauper letters, quarter sessions or other avenues the exact extent of administrative incompetence in out-parish networks. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với extentTừ khóa » Extent Tiếng Anh Là Gì
-
EXTENT | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Extent Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Extents Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Extent | Vietnamese Translation
-
Extent - Wiktionary Tiếng Việt
-
"extent" Là Gì? Nghĩa Của Từ Extent Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
EXTENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Extent Là Gì, Nghĩa Của Từ Extent | Từ điển Anh - Việt
-
Extent Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
→ Extent, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
What Extent Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Extent, Từ Extent Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
What To Extent Là Gì
-
Nghĩa Của 'to What Extent' Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh