Extent Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ extent tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | extent (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ extentBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
extent tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ extent trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ extent tiếng Anh nghĩa là gì.
extent /iks'tent /* danh từ- khoảng rộng=vast extent of ground+ khoảng đất rộng- quy mô, phạm vi, chừng mực=to the extent of one's power+ trong phạm vi quyền lực=to a certain extent+ đến một chừng mực nào đó, ở một mức nhất định- (pháp lý) sự đánh giá (đất rộng...)- (pháp lý) sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng...)extent- (Tech) phạm vi, miềnextent- kích thước, ngoại diện
Thuật ngữ liên quan tới extent
- leaflets tiếng Anh là gì?
- binnacle tiếng Anh là gì?
- deals tiếng Anh là gì?
- clanship tiếng Anh là gì?
- heartily tiếng Anh là gì?
- septillion tiếng Anh là gì?
- cloner tiếng Anh là gì?
- unspecified tiếng Anh là gì?
- choroid tiếng Anh là gì?
- clouted tiếng Anh là gì?
- untamable tiếng Anh là gì?
- quahaug tiếng Anh là gì?
- southern tiếng Anh là gì?
- estoppels tiếng Anh là gì?
- refurbished tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của extent trong tiếng Anh
extent có nghĩa là: extent /iks'tent /* danh từ- khoảng rộng=vast extent of ground+ khoảng đất rộng- quy mô, phạm vi, chừng mực=to the extent of one's power+ trong phạm vi quyền lực=to a certain extent+ đến một chừng mực nào đó, ở một mức nhất định- (pháp lý) sự đánh giá (đất rộng...)- (pháp lý) sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng...)extent- (Tech) phạm vi, miềnextent- kích thước, ngoại diện
Đây là cách dùng extent tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ extent tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
extent /iks'tent /* danh từ- khoảng rộng=vast extent of ground+ khoảng đất rộng- quy mô tiếng Anh là gì? phạm vi tiếng Anh là gì? chừng mực=to the extent of one's power+ trong phạm vi quyền lực=to a certain extent+ đến một chừng mực nào đó tiếng Anh là gì? ở một mức nhất định- (pháp lý) sự đánh giá (đất rộng...)- (pháp lý) sự tịch thu tiếng Anh là gì? văn bản tịch thu (đất ruộng...)extent- (Tech) phạm vi tiếng Anh là gì? miềnextent- kích thước tiếng Anh là gì? ngoại diện
Từ khóa » Extent Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Extent Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EXTENT | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Extents Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Extent | Vietnamese Translation
-
Extent - Wiktionary Tiếng Việt
-
"extent" Là Gì? Nghĩa Của Từ Extent Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
EXTENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Extent Là Gì, Nghĩa Của Từ Extent | Từ điển Anh - Việt
-
Extent Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
→ Extent, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
What Extent Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Extent, Từ Extent Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
What To Extent Là Gì
-
Nghĩa Của 'to What Extent' Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
extent (phát âm có thể chưa chuẩn)