Nghĩa Của Từ : Extent | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: extent Best translation match:
English Vietnamese
extent * danh từ - khoảng rộng =vast extent of ground+ khoảng đất rộng - quy mô, phạm vi, chừng mực =to the extent of one's power+ trong phạm vi quyền lực =to a certain extent+ đến một chừng mực nào đó, ở một mức nhất định - (pháp lý) sự đánh giá (đất rộng...) - (pháp lý) sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng...)
Probably related with:
English Vietnamese
extent bản thân ; chừng mực nào đó ; diện tích ; hạn ; mức độ nào ; mức độ nào đó ; mức độ nào đấy ; mức độ ; nào ; phạm vi ; ràng ; rộng ; vi ; vi ̀ ;
extent bản thân ; chừng mực nào đó ; diện tích ; hạn ; mức độ nào đó ; mức độ ; nào ; phạm vi ; ràng ; rộng ;
May related with:
English Vietnamese
extent * danh từ - khoảng rộng =vast extent of ground+ khoảng đất rộng - quy mô, phạm vi, chừng mực =to the extent of one's power+ trong phạm vi quyền lực =to a certain extent+ đến một chừng mực nào đó, ở một mức nhất định - (pháp lý) sự đánh giá (đất rộng...) - (pháp lý) sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng...)
extent bản thân ; chừng mực nào đó ; diện tích ; hạn ; mức độ nào ; mức độ nào đó ; mức độ nào đấy ; mức độ ; nào ; phạm vi ; ràng ; rộng ; vi ; vi ̀ ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Extent Tiếng Anh Là Gì