Face Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
mặt, đương đầu, đối phó là các bản dịch hàng đầu của "face" thành Tiếng Việt.
face verb noun ngữ pháp(anatomy) The front part of the head, featuring the eyes, nose, and mouth and the surrounding area. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm faceTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
mặt
nounfront part of head [..]
We asked him to face the press but he refused to.
Tôi đã nói nó đối mặt với báo chí nhưng nó từ chối.
omegawiki -
đương đầu
verbD'Leh would have to face alone the mighty beast who rules these lands.
D'Leh phải đương đầu đơn độc con thú hung tàn chúa tể của vùng đất này.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
đối phó
verbYou will also need courage to face the challenges of life.
Các em cũng cần sự can đảm để đối phó với những thử thách của đời.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bề mặt
- bộ mặt
- sĩ diện
- thể diện
- diện
- quay
- hồ
- lật
- bọc
- day
- mặt mày
- mặt mũi
- tráng
- phủ
- bên
- bề ngoài
- chạm mặt
- chạm trán
- diện mạo
- dung mạo
- gương mặt
- hướng về
- khuôn mặt
- mã ngoài
- mặt phía trước
- mặt trước
- nhìn về
- quay về
- ra lệnh quay
- sắc mặt
- viền màu
- vẻ mặt
- đối diện
- đứng trước mặt
- ở trước mặt
- Mặt
- mất
- maët
- mỏ
- cách nhìn
- cái nhìn
- khoảng nhìn
- khuông mặt
- quang cảnh
- thị giác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " face " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "face"
Bản dịch "face" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghĩa Của Từ Face Trong Tieng Anh
-
Ý Nghĩa Của Face Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Face – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
FACE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Face, Từ Face Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Face - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Face - Wiktionary Tiếng Việt
-
"face" Là Gì? Nghĩa Của Từ Face Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'face' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Face Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Face With Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Face With Trong Câu Tiếng Anh
-
Học Cụm Từ: Face To Face - Trực Diện - BBC News Tiếng Việt
-
Face Trong Tiếng Anh Là Gì