FAITHFULLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
FAITHFULLY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['feiθfəli]Danh từfaithfully
Ví dụ về việc sử dụng Faithfully trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch willfaithfully
If you do not know the person's name start with Dear Sir/ Madam andfinish with Yours faithfully.Xem thêm
will faithfullysẽ trung thànhFaithfully trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - fidèlement
- Tiếng đức - treu
- Tiếng ả rập - بأمانة
- Tiếng slovenian - verno
- Ukraina - точно
- Tiếng do thái - נאמן
- Người hy lạp - πίστη
- Người hungary - hűségesen
- Người serbian - verno
- Tiếng slovak - verne
- Urdu - کيا
- Người trung quốc - 忠实地
- Malayalam - വിശ്വസ്തത
- Tiếng tagalog - matapat
- Tiếng bengali - বিশ্বস্তভাবে
- Tiếng mã lai - tugas
- Thái - นับถือ
- Thổ nhĩ kỳ - sadakatle
- Tiếng hindi - ईमानदारी
- Tiếng croatia - vjerno
- Tiếng nhật - 忠実に
- Tamil - உண்மைய் உடன்
- Tiếng indonesia - dengan setia
Từ đồng nghĩa của Faithfully
dependably reliablyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Faithfully
-
Đồng Nghĩa Của Faithful - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Yours Faithfully - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Faithfully - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Faithfully Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Trái Nghĩa Của Faithfully - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Yours Sincerely
-
Từ điển Anh Việt "faithfully" - Là Gì?
-
Yours Faithfully Nghĩa Là Gì | Tiêu-dù
-
Faithfully Là Gì, Nghĩa Của Từ Faithfully | Từ điển Anh - Việt
-
Faithfully Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Yours Sincerely, Yours Faithfully, Your Truly Nghĩa Là Gì? | VFO.VN
-
Faithful Representation Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Faithful
-
Yours Sincerely, Faithfully, Your Truly, Best Regard Trong Tiếng Anh