Flora - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "flora" thành Tiếng Việt

hệ thực vật, danh sách thực vật, thực vật chí là các bản dịch hàng đầu của "flora" thành Tiếng Việt.

flora noun ngữ pháp

plants considered as a group, especially those of a particular country, region, time, etc. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ thực vật

    noun

    for the study of the flora and the change of the forest.

    cho sự nghiên cứu hệ thực vật và sự thay đổi của khu rừng.

    GlosbeMT_RnD
  • danh sách thực vật

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • thực vật chí

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quần thực vật
    • Hệ thực vật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flora proper

(Roman mythology) The goddess of flowers, guardian of the flora [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Flora" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flora trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "flora"

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "flora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Flora Nghĩa Tiếng Việt Là Gì