Fools Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ fools tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | fools (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ foolsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
fools tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fools trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fools tiếng Anh nghĩa là gì.
fool /fu:l/* danh từ- món hoa quả nấu (trộn với sữa kem...)* danh từ- người khờ dại, người ngu xuẩn, người xuẩn ngốc- người làm trò hề, anh hề- người bị lừa phỉnh!to be a fool for one's paims- nhọc mình mà chẳng nên công cán gì!to be a fool to...- không ra cái thớ gì khi đem so sánh với...!to be no (nobody's) fool- không phải là ngốc, không phải là ngu dại; khôn ngoan láu!fool's bolt is soon shot- sắp hết lý sự!to make a fool of oneself- xử sự như một thằng ngốc!to make a fool of somebody- đánh lừa ai- làm cho ai hoá thanh một thằng xuẩn ngốc!man is fool or physician at thirty- người khôn ngoan không cần bác sĩ!no fool like an old fool- già còn chơi trông bổi!to play the fool- làm trò hề- lầm to- làm trò vớ vẩn, làm trò ngố* tính từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục), (như) foolish* ngoại động từ- lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa (ai)=to fool somebody into doing something+ phỉnh ai làm việc gì- lừa (tiền)- (+ away) lãng phí (một cách ngu dại) (tiền, thời gian)=to fool time away+ lãng phí thời gian (một cách ngu dại)* nội động từ, ((thường) + about, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) + around)- làm những chuyện ngớ ngẩn ngu dại; vớ vẩn, lãng phí thời gian- làm trò hề, làm trò ngố- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt
Thuật ngữ liên quan tới fools
- excentric tiếng Anh là gì?
- sideling tiếng Anh là gì?
- Three stage least squares tiếng Anh là gì?
- travelogues tiếng Anh là gì?
- fatherland tiếng Anh là gì?
- populations tiếng Anh là gì?
- automatic scan tiếng Anh là gì?
- water-tower tiếng Anh là gì?
- priestling tiếng Anh là gì?
- shirts tiếng Anh là gì?
- velaminous tiếng Anh là gì?
- novelettes tiếng Anh là gì?
- Normal good tiếng Anh là gì?
- skepsis tiếng Anh là gì?
- gaffed tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của fools trong tiếng Anh
fools có nghĩa là: fool /fu:l/* danh từ- món hoa quả nấu (trộn với sữa kem...)* danh từ- người khờ dại, người ngu xuẩn, người xuẩn ngốc- người làm trò hề, anh hề- người bị lừa phỉnh!to be a fool for one's paims- nhọc mình mà chẳng nên công cán gì!to be a fool to...- không ra cái thớ gì khi đem so sánh với...!to be no (nobody's) fool- không phải là ngốc, không phải là ngu dại; khôn ngoan láu!fool's bolt is soon shot- sắp hết lý sự!to make a fool of oneself- xử sự như một thằng ngốc!to make a fool of somebody- đánh lừa ai- làm cho ai hoá thanh một thằng xuẩn ngốc!man is fool or physician at thirty- người khôn ngoan không cần bác sĩ!no fool like an old fool- già còn chơi trông bổi!to play the fool- làm trò hề- lầm to- làm trò vớ vẩn, làm trò ngố* tính từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục), (như) foolish* ngoại động từ- lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa (ai)=to fool somebody into doing something+ phỉnh ai làm việc gì- lừa (tiền)- (+ away) lãng phí (một cách ngu dại) (tiền, thời gian)=to fool time away+ lãng phí thời gian (một cách ngu dại)* nội động từ, ((thường) + about, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) + around)- làm những chuyện ngớ ngẩn ngu dại; vớ vẩn, lãng phí thời gian- làm trò hề, làm trò ngố- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt
Đây là cách dùng fools tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fools tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
fool /fu:l/* danh từ- món hoa quả nấu (trộn với sữa kem...)* danh từ- người khờ dại tiếng Anh là gì? người ngu xuẩn tiếng Anh là gì? người xuẩn ngốc- người làm trò hề tiếng Anh là gì? anh hề- người bị lừa phỉnh!to be a fool for one's paims- nhọc mình mà chẳng nên công cán gì!to be a fool to...- không ra cái thớ gì khi đem so sánh với...!to be no (nobody's) fool- không phải là ngốc tiếng Anh là gì? không phải là ngu dại tiếng Anh là gì? khôn ngoan láu!fool's bolt is soon shot- sắp hết lý sự!to make a fool of oneself- xử sự như một thằng ngốc!to make a fool of somebody- đánh lừa ai- làm cho ai hoá thanh một thằng xuẩn ngốc!man is fool or physician at thirty- người khôn ngoan không cần bác sĩ!no fool like an old fool- già còn chơi trông bổi!to play the fool- làm trò hề- lầm to- làm trò vớ vẩn tiếng Anh là gì? làm trò ngố* tính từ- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (thông tục) tiếng Anh là gì? (như) foolish* ngoại động từ- lừa gạt tiếng Anh là gì? lừa phỉnh tiếng Anh là gì? đánh lừa (ai)=to fool somebody into doing something+ phỉnh ai làm việc gì- lừa (tiền)- (+ away) lãng phí (một cách ngu dại) (tiền tiếng Anh là gì? thời gian)=to fool time away+ lãng phí thời gian (một cách ngu dại)* nội động từ tiếng Anh là gì? ((thường) + about tiếng Anh là gì? (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) + around)- làm những chuyện ngớ ngẩn ngu dại tiếng Anh là gì? vớ vẩn tiếng Anh là gì? lãng phí thời gian- làm trò hề tiếng Anh là gì? làm trò ngố- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) đùa cợt
Từ khóa » Fool Tính Từ
-
Fool - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Fool - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Fool Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Fool | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fool' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
FOOL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"fool" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fool Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Fool, Từ Fool Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Fool Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'fool' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Fool Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Fool - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Play The Fool Và Những Thành Ngữ Với Từ Fool - Dịch Thuật Lightway
-
Fool Tiếng Anh Là Gì? - Blog Chia Sẻ AZ
fools (phát âm có thể chưa chuẩn)