Fun | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
fun
noun /fan/ Add to word list Add to word list ● enjoyment; a good time sự vui đùa; trò vui They had a lot of fun at the party Isn’t this fun!Xem thêm
funny funnily fun and games funfair for fun in fun make fun of(Bản dịch của fun từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của fun
fun As usual, he's the incredible hulk, but he's also full of fun and plays the fool a lot. Từ Cambridge English Corpus A bit of mild fun to get into the spirit of the place, but, for me, hardly of any lasting or compelling interest. Từ Cambridge English Corpus Actors, it seems to me, seek similar play partners to maximize the fun. Từ Cambridge English Corpus Then we can think of all these great theories we love to try to explain the data, and that's where the fun comes in. Từ Cambridge English Corpus She learned this at a playscheme, which suggests that it is good clean fun. Từ Cambridge English Corpus Predictable fun is poked at some of the more colourful characters. Từ Cambridge English Corpus Many of the book's rambles are in and of themselves insightful, pertinent, and even fun. Từ Cambridge English Corpus Once the thinkers are put into the ring, then the fun starts, though the living may not be greatly amused. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,B1,B2,A2Bản dịch của fun
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 快樂, 樂趣, 享受… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 快乐, 乐趣, 享受… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha diversión, divertido, diversión [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha prazer, diversão, agradável… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý मजा, गंमत, सुख… Xem thêm 楽しみ, おもしろいこと, おもしろい… Xem thêm eğlence, zevk, eğlenceli… Xem thêm amusement [masculine], drôle, amusant/-ante… Xem thêm diversió, divertit… Xem thêm plezier… Xem thêm மகிழ்ச்சி, இன்பம் அல்லது பொழுதுபோக்கு, மகிழ்ச்சிகரமான/வேடிக்கையான/சுவாரசியமான… Xem thêm मज़ा, मनोरंजन, मज़ेदार… Xem thêm મજા, આનંદ, મનોરંજન… Xem thêm sjov… Xem thêm skoj… Xem thêm bergembira… Xem thêm der Spaß… Xem thêm moro [masculine-feminine], morsom, moro… Xem thêm تفریحی, لطف, دلچسپی… Xem thêm жарт, забава… Xem thêm సరదా/ఆనందం/వినోదం, సరదా… Xem thêm মজা, আনন্দ, উপভোগ বা বিনোদন… Xem thêm zábava… Xem thêm kesenangan… Xem thêm ความสนุกสนาน… Xem thêm zabawa, fajny, przyjemny… Xem thêm 재미, 재미 있는… Xem thêm divertimento, divertente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của fun là gì? Xem định nghĩa của fun trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
fumble fume fumigate fumigation fun fun and games function function key functional {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của fun trong tiếng Việt
- for fun
- in fun
- make fun of
- poke fun at
- fun and games
Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add fun to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm fun vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Fun Trong Tiếng Việt Là Gì
-
Fun Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
FUN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Have Fun Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Glosbe
-
Fun Tiếng Việt Là Gì
-
TO HAVE FUN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
WHAT'S FUN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Fun Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Đặt Câu Với Từ "have Fun"
-
Fun Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Funny Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fun - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 7 Have Fun And Enjoy Nghĩa La Gì
-
Phân Biệt 'fun' Và 'funny' - VnExpress
-
"fun" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fun Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt