Ghé Tai Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- ghé tai
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ ghé tai tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
ghé tai tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ ghé tai trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ ghé tai trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ghé tai nghĩa là gì.
- Kề sát miệng vào tai mà nói nhỏ.
Từ liên quan tới ghé tai
- lờm xờm Tiếng Việt là gì?
- gang Tiếng Việt là gì?
- khai bút Tiếng Việt là gì?
- ngoại đường Tiếng Việt là gì?
- Xuân thần Tiếng Việt là gì?
- dằn lòng Tiếng Việt là gì?
- nhãn lồng Tiếng Việt là gì?
- Cur Tiếng Việt là gì?
- bức Tiếng Việt là gì?
- trọng tội Tiếng Việt là gì?
- tát tai Tiếng Việt là gì?
- cù lao Tiếng Việt là gì?
- Phận tóc da Tiếng Việt là gì?
- thào lao Tiếng Việt là gì?
- ví như Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ghé tai trong Tiếng Việt
ghé tai có nghĩa là: - Kề sát miệng vào tai mà nói nhỏ.
Đây là cách dùng ghé tai Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ghé tai là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Ghé Tai Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "ghé Tai" - Là Gì?
-
Ghé Tai Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'ghé Tai' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Ghé Tai Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Ghé - Từ điển Việt
-
Ghé Tai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ghé Tai Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
GHẾ DÀI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GHẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ghế Xoay Văn Phòng Tiếng Anh Là Gì? - Nội Thất PT
-
Từ Ghé Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Ghé Ngang Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
Ghế Sofa Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - Nội Thất Xinh
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: Vì Sao Ghép 'mang' Và 'tai' Thành 'mang Tai'?