Giá Sắt Thép Hình Posco Vina Mới Nhất 2022 - Nhật Minh Steel

1/ Bảng giá thép hình H Posco Vina

Quy Cách BAREM

KG/M

Đơn giá

CÂY 6M

Đơn Giá cây 12m
H 100*100*6.0*8 17,2 1.723.440 3.446.880
H 125*125*6.5*9 23,8 2.384.760 4.769.520
H 148*100*6*9 21,7 2.174.340 4.348.680
H 150*150*7*10 31,5 3.005.100 6.010.200
H 194*150*6*9 30,6 3.066.120 6.132.240
H 200*200*8*12 49,9 4.760.460 9.520.920
H 244*175*7*11 44,1 4.418.820 8.837.640
H 250*250*9*14 72,4 7.254.480 14.508.960
H 294*200*8*12 56,8 5.691.360 11.382.720
H 300*300*10*15 94 9.418.800 18.837.600
H 350*350*12*19 137 13.727.400 27.454.800
H 340*250*9*14 79,7 7.985.940 15.971.880
H 390*300*10*16 107 10.721.400 21.442.800
H 400*400*13*21 172 17.647.200 35.294.400
H 440*300*11*18 124 12.722.400 25.444.800

2/ Bảng báo giá sắt thép hình I Posco Vina

Tên sản phẩm kg/cây Đơn giá đ/kg Đơn giá đ/cây
Thép I150x75x5x712m

Posco

168.0 20,000 3,360,000
Thép I 198x99x4,5x7x12

( Posco) 

218.0 20,000 4,360,000
Thép I 200x100x5,5x8x12m

( Posco)

255.0 20,000 5,100,000
Thép I 248x 124x5x8x12m

( Posco)

308.4 20,000 6,168,000
Thép I 250x125x6x9x12m

( Posco)

355.2 20,000 7,104,000
Thép I 298x149x5,5x8x12m

( Posco) 

384.0 20,000 7,680,000
Thép I300x150x6,5x9x12m

( Posco) 

440.4 20,000 8,808,000
Thép I 346x174x6x9x12m

( Posco)

496.8 20,000 9,936,000
Thép I 350x175x7x10x12m

( Posco) 

595.2 20,000 11,904,000
Thép I 396x199x7x11x12m

( Posco) 

679.2 20,000 13,584,000
Thép I 400x200x8x13x12m

( Posco) 

792.0 20,000 15,840,000
Thép I 500x200x10x16x12m

(Posco)

1075.2 20,200 21,719,040
Thép I 600x200x11x17x12m

(Posco)

1272.0 20,200 25,694,400

3/ Bảng giá thép hình V Posco Vina mạ kẽm, đen, nhúng kẽm

Bảng giá sắt thép hình I Posco Vina theo quy cách sau:

  • Đơn vị tính: cây 6 mét
  • Độ dày: từ 1.5 mm đến 12 mm
  • Trọng lượng: tra theo bảng
Quy cách Độ dày Kg/cây

Đơn giá

THÉP ĐEN MẠ KẼM
V25*25 1.5 4.5 51,750 76,500
2.0 5.0 57,500 85,000
2.5 5.4 62,100 91,800
3.5 7.2 82,800 122,400
V30*30 2.0 5.5 60,500 93,500
2.5 6.3 69,300 107,100
2.8 7.3 80,300 124,100
3.5 8.4 92,400 142,800
V40*40 2.0 7.5 78,750 127,500
2.5 8.5 89,250 144,500
2.8 9.5 99,750 161,500
3.0 11.0 115,500 187,000
3.3 11.5 120,750 195,500
3.5 12.5 131,250 212,500
4.0 14.0 147,000 238,000
V50*50 2.0 12.0 126,000 204,000
2.5 12.5 131,250 212,500
3.0 13.0 136,500 221,000
3.5 15.0 157,500 255,000
3.8 16.0 168,000 272,000
4.0 17.0 178,500 289,000
4.3 17.5 183,750 297,500
4.5 20.0 210,000 340,000
5.0 22.0 231,000 374,000
V63*63 4.0 22.0 235,400 374,000
5.0 27.5 294,250 467,500
6.0 32.5 347,750 552,500
V70*70 5.0 30.0 330,000 510,000
6.0 36.0 396,000 612,000
7.0 41.0 451,000 697,000
V75*75 5.0 33.0 379,500 561,000
6.0 38.0 437,000 646,000
7.0 45.0 517,500 765,000
8.0 53.0 609,500 901,000
V80*80 6.0 41.0 487,900 697,000
7.0 48.0 571,200 816,000
8.0 53.0 630,700 901,000
V90*90 6.0 48.0 547,200 816,000
7.0 55.5 632,700 943,500
8.0 63.0 718,200 1,071,000
V100*100 7.0 62.0 706,800 1,054,000
8.0 67.0 763,800 1,139,000
10.0 85.0 969,000 1,445,000
V120*120 10.0 105.0 1,197,000 1,785,000
12.0 126.0 1,436,400 2,142,000

Bảng giá sắt thép hình I Posco Vina theo quy cách sau:

  • Đơn vị tính: cây 6 mét
  • Độ dày: từ 1.5 mm đến 12 mm
  • Trọng lượng: tra theo bảng
Quy cách Độ dày Kg/cây V NHÚNG KẼM
V25*25 1.5 4.5 94,500
2.0 5.0 105,000
2.5 5.4 113,400
3.5 7.2 151,200
V30*30 2.0 5.5 115,500
2.5 6.3 132,300
2.8 7.3 153,300
3.5 8.4 176,400
V40*40 2.0 7.5 157,500
2.5 8.5 178,500
2.8 9.5 199,500
3.0 11.0 231,000
3.3 11.5 241,500
3.5 12.5 262,500
4.0 14.0 294,000
V50*50 2.0 12.0 252,000
2.5 12.5 262,500
3.0 13.0 273,000
3.5 15.0 315,000
3.8 16.0 336,000
4.0 17.0 357,000
4.3 17.5 367,500
4.5 20.0 420,000
5.0 22.0 462,000
V63*63 4.0 22.0 462,000
5.0 27.5 577,500
6.0 32.5 682,500
V70*70 5.0 30.0 630,000
6.0 36.0 756,000
7.0 41.0 861,000
V75*75 5.0 33.0 693,000
6.0 38.0 798,000
7.0 45.0 945,000
8.0 53.0 1,113,000
V80*80 6.0 41.0 861,000
7.0 48.0 1,008,000
8.0 53.0 1,113,000
V90*90 6.0 48.0 1,008,000
7.0 55.5 1,165,500
8.0 63.0 1,323,000
V100*100 7.0 62.0 1,302,000
8.0 67.0 1,407,000
10.0 85.0 1,785,000
V120*120 10.0 105.0 2,205,000
12.0 126.0 2,646,000

4/ Bảng giá sắt thép hình U Posco Vina mới nhất

Tên Sản Phẩm Độ dài Trọng lượng(kg) Tổng giá(vnđ)
U 80 x 40 x 4.0 6 42.3 423.000
U 100 x 46 x 4.5 6 51.54 514.000
U 140 x 52 x 4.8 6 62.4 624.000
U 140 x 58 x 4.9 6 73.8 738.000
U 150 x 75 x 6.5 12 223.2 2.232.000
U 160 x 64 x 5 6 85.2 852.000
U 180 x 74 x 5.1 12 208.8 2.088.000
U 200 x 76 x 5.2 12 220.8 2.368.521
U 250 x 78 x 7 12 330 3.539.910
U 300 x 85 x 7 12 414 4.478.652

Từ khóa » Thép Hình I Posco