Giày Vò In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "giày vò" into English
torment, gnawing, brogue are the top translations of "giày vò" into English.
giày vò + Add translation Add giày vòVietnamese-English dictionary
-
torment
verbVẫn còn giày vò từng tế bào của tôi.
On some cellular level that still torments me.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
gnawing
adjective noun verbNhưng mỗi lần, họ đều giày vò tôi, ngấu nghiến nhìn tôi.
But each time, they were gnawing at me, eating at me.
GlosbeMT_RnD -
brogue
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- gnaw
- prey
- rankle
- rankling
- rend
- ridden
- ride
- scarify
- worry
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "giày vò" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "giày vò" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giày Vò Tiếng Anh Là Gì
-
• Giày Vò, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Torment, Gnawing, Brogue
-
GIÀY VÒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'giày Vò' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
GIÀY VÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giày Vò Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "giày Vò" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'giày Vò' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 20 Dày Vò Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
"giày Vò" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giày Vò Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Giày Vò Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Dày Vò Hay Giày Vò Là Đúng Chính Tả, “D” Hay “Gi” Là Chính Xác ...
-
Dày Vò Hay Giày Vò Là đúng Chính Tả Tiếng Việt? - LUV.VN