Glitch Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ glitch tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | glitch (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ glitchBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
glitch tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ glitch trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ glitch tiếng Anh nghĩa là gì.
glitch- (Tech) sự cố nhỏ, trục trặc
Thuật ngữ liên quan tới glitch
- jargoneer tiếng Anh là gì?
- chatterboxes tiếng Anh là gì?
- snob appeal tiếng Anh là gì?
- anthropogenies tiếng Anh là gì?
- AND operation tiếng Anh là gì?
- book-work tiếng Anh là gì?
- chromatinic tiếng Anh là gì?
- foot-wear tiếng Anh là gì?
- allottee tiếng Anh là gì?
- grime tiếng Anh là gì?
- tenant tiếng Anh là gì?
- lpt tiếng Anh là gì?
- fraudulently tiếng Anh là gì?
- lifeboats tiếng Anh là gì?
- tithe-collector tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của glitch trong tiếng Anh
glitch có nghĩa là: glitch- (Tech) sự cố nhỏ, trục trặc
Đây là cách dùng glitch tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ glitch tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
glitch- (Tech) sự cố nhỏ tiếng Anh là gì? trục trặc
Từ khóa » Glitch Tiêng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Glitch Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GLITCH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"glitch" Là Gì? Nghĩa Của Từ Glitch Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Glitch/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
GLITCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Glitch - Từ điển Anh - Việt
-
Glitch Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Glitch Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Glitch Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Glitch Là Gì? Định Nghĩa Và Giải Thích ý Nghĩa - EXP.GG
-
Glitch | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Glitch Là Gì
-
'glitch|glitches' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Glitch" | HiNative
glitch (phát âm có thể chưa chuẩn)