Ý Nghĩa Của Glitch Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- problemWhat's the problem here?
- difficultyThe company is having some financial difficulties at the moment.
- troubleWe've had a lot of trouble with the new computer system.
- hitchThe ceremony went without a hitch.
- glitchWe've had a few technical glitches, but I'm confident we'll be ready on time.
- hurdleGetting a work permit is only the first hurdle.
- a (heavy) cross to bear idiom
- albatross
- ball and chain
- bane
- be dead meat idiom
- be in the clear idiom
- bump
- chill
- equation
- handicap
- have a job doing something
- heavy going
- hiccup
- high-maintenance
- hindrance
- shackles
- snag
- stumbling block
- teaser
- the sharp end
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Electricity & electronics glitchverb [ I ] uk /ɡlɪtʃ/ us /ɡlɪtʃ/ to experience a small fault or problem, especially one that stops something from working: The mail system has glitched a couple of times recently. At that moment the videophone glitched.- Sometimes, the app will glitch and I can't connect to the server.
- The equipment glitches at every key frame.
- I think my listening skills glitched for a minute.
- ailing
- be
- be (caught) between a rock and a hard place idiom
- be climbing the walls idiom
- be for the high jump idiom
- be/come up against a brick wall idiom
- come to/meet a sticky end idiom
- fall into something phrasal verb
- flounder
- frying pan
- fumble
- fun
- meet your Waterloo idiom
- multiproblem
- not have a leg to stand on idiom
- on a razor edge idiom
- out of the frying pan into the fire idiom
- razor
- sticky
- weed
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Electricity & electronics (Định nghĩa của glitch từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)glitch | Từ điển Anh Mỹ
glitchnoun [ C ] infml us /ɡlɪtʃ/ Add to word list Add to word list a problem or fault: a technical glitch a minor glitch (Định nghĩa của glitch từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)glitch | Tiếng Anh Thương Mại
glitchnoun [ C ] uk /ɡlɪtʃ/ us Add to word list Add to word list a small problem or mistake that prevents something from being successful or working as well as it should: The system has been plagued with glitches ever since its launch. (Định nghĩa của glitch từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của glitch
glitch Clicks, glitches, so-called mistakes become sound. Từ Cambridge English Corpus Any glitches in the operational systems will be put right as the pilot year proceeds. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There were, and no doubt will continue to be, further minor glitches. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We just need to deal with whatever glitches and hitches appear in the budget. Từ Europarl Parallel Corpus - English I accept that glitches and difficulties will always occur when introducing new computer systems, particularly with projects that cost more than £400 million. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In the private sector itself, there have been few computerisation programmes that have not been subject to glitches. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Eventually, we got the system working, but it was not as adaptable as we had hoped, and there were all sorts of glitches. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Does it mean that, with only two months to go, everything is on course, apart from a few minor glitches? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I refer, for example, to some of the unfortunate glitches in the delivery of computer systems to government departments. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There are one or two glitches in it. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Not surprisingly, there were a few glitches. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The glitches only affected the equities market, not the bonds and commodity market. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. There are also some problems regarding glitches in the game. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The most common criticism of the game was its numerous technical glitches. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. They also are fixing any glitches before they release it to the public. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của glitch Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của glitch là gì?Bản dịch của glitch
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 小毛病, 小差錯, 小故障… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 小毛病, 小差错, 小故障… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha problema técnico, fallar, fallo técnico [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha falha, problema técnico, apresentar problemas… Xem thêm trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Na Uy usterka… Xem thêm hata, kusur, yanlışlık… Xem thêm pépin [masculine], petit problème [masculine]… Xem thêm glipp [masculine], svikt [masculine]… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
glisten glisten with something glistened glistening glitch glitchy glitter glitter with something glitterati {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounVerb
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add glitch to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm glitch vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Glitch Tiêng Anh Là Gì
-
GLITCH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"glitch" Là Gì? Nghĩa Của Từ Glitch Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Glitch Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Glitch/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
GLITCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Glitch - Từ điển Anh - Việt
-
Glitch Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Glitch Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Glitch Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Glitch Là Gì? Định Nghĩa Và Giải Thích ý Nghĩa - EXP.GG
-
Glitch | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Glitch Là Gì
-
'glitch|glitches' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Glitch" | HiNative