Glitch | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: glitch Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: glitch Best translation match: | English | Vietnamese |
| glitch | - (Tech) sự cố nhỏ, trục trặc |
| English | Vietnamese |
| glitch | cố nhỏ ; cố ; cố điện ; sự cố ; sự ; trặc ; |
| glitch | cố nhỏ ; cố ; cố điện ; sự cố ; trặc ; |
| English | English |
| glitch; bug | a fault or defect in a computer program, system, or machine |
| English | Vietnamese |
| glitch | - (Tech) sự cố nhỏ, trục trặc |
| glitch | cố nhỏ ; cố ; cố điện ; sự cố ; sự ; trặc ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Glitch Tiêng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Glitch Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GLITCH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"glitch" Là Gì? Nghĩa Của Từ Glitch Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Glitch Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Glitch/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
GLITCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Glitch - Từ điển Anh - Việt
-
Glitch Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Glitch Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Glitch Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Glitch Là Gì? Định Nghĩa Và Giải Thích ý Nghĩa - EXP.GG
-
Nghĩa Của Từ Glitch Là Gì
-
'glitch|glitches' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Glitch" | HiNative