Glosbe - Nóng Lòng In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nóng lòng" into English
agog, anxious, impatient are the top translations of "nóng lòng" into English.
nóng lòng + Add translation Add nóng lòngVietnamese-English dictionary
-
agog
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
anxious
adjectiveCó người trong tổ chứ bọn ta rất nóng lòng muốn làm việc với cậu.
There's someone in our organization who's very anxious to work with you.
GlosbeMT_RnD -
impatient
adjective" Mẹ và Cha đang nóng lòng chờ các con tới.
" Mother and I waiting impatiently your arrival.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- long
- yearn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nóng lòng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nóng lòng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Nóng Lòng
-
Tra Từ Nóng Lòng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
NÓNG LÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÓNG LÒNG - Translation In English
-
Nóng Lòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'nóng Lòng' In Vietnamese - English
-
ĐANG NÓNG LÒNG In English Translation - Tr-ex
-
Nóng Lòng - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Nóng Lòng
-
Từ điển Việt Anh "nóng Lòng" - Là Gì?
-
"nóng Lòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
55 Từ Lóng Trong Tiếng Anh Thông Dụng, Sử Dụng Hàng Ngày
-
Tôi Rất Nóng Lòng Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Tôi Nóng Lòng Chờ đợi Ngày đó In English With Examples
-
Sinh Viên Kẹt ở Quê Nóng Lòng được Trở Lại TP. HCM Học Tập - PLO
-
Lao động Xuất Khẩu Nóng Lòng Chờ... Hết Dịch
-
Lao động Xuất Khẩu Nóng Lòng Chờ Hết Dịch - Báo Thanh Hóa