Từ điển Việt Anh "nóng Lòng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"nóng lòng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nóng lòng
nóng lòng- adj
- impatient; anxious
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh nóng lòng
- Cg. Nóng ruột. Cảm thấy khó chịu vì phải đợi lâu : Nóng lòng chờ thư bạn.
nt. Rất muốn làm ngay việc gì. Nóng lòng trở lại quê hương.Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Nóng Lòng
-
Glosbe - Nóng Lòng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tra Từ Nóng Lòng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
NÓNG LÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÓNG LÒNG - Translation In English
-
Nóng Lòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'nóng Lòng' In Vietnamese - English
-
ĐANG NÓNG LÒNG In English Translation - Tr-ex
-
Nóng Lòng - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Nóng Lòng
-
"nóng Lòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
55 Từ Lóng Trong Tiếng Anh Thông Dụng, Sử Dụng Hàng Ngày
-
Tôi Rất Nóng Lòng Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Tôi Nóng Lòng Chờ đợi Ngày đó In English With Examples
-
Sinh Viên Kẹt ở Quê Nóng Lòng được Trở Lại TP. HCM Học Tập - PLO
-
Lao động Xuất Khẩu Nóng Lòng Chờ... Hết Dịch
-
Lao động Xuất Khẩu Nóng Lòng Chờ Hết Dịch - Báo Thanh Hóa