"nóng Lòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
Có thể bạn quan tâm
Toggle Navigation
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers
- Listening
- Grammar
- Speaking
- IELTS Speaking Part 1
- IELTS Speaking Part 2
- IELTS Speaking Part 3
- TOEFL Speaking
- TOEFL iBT Speaking
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 1
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 2
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 3
- Vstep, B1, B2, C1 - Full Test
- Reading
- Writing
- Word in sentences
- English Essays
- Writing Test
- Vocabulary
- Grade 6-12
- Grade 6
- Grade 7
- Grade 8
- Grade 9
- Grade 10
- Grade 11
- Grade 12
- VSTEP B1
- Certificates
- TOEIC
- TOEFL
- A2
- PET - B1
- Contest
- Lesson
- 1000 English Dialogues for Informatics
- 3500 Advanced English Dialogues For Business
- English Idioms A-Z
- 2500 Must Know IELTS 5.5 Vocabulary
- 2500 Must Know IELTS 6.5 Vocabulary
- 5000 Must Know IELTS 8.0 Vocabulary
- 2000 Must Know IELTS 9.0 Vocabulary
- Teacher
- Grammar Question Bank
- Worksheet PDF
- Download
- All Categories
- Worksheets PDF
- More
- Answers
- Games
- Blog
Cho người Việt nam
- De thi DH/CD
- Ngữ pháp
- Tieng Anh Pho Thong
- Kinh nghiệm
- Các lỗi TA thường gặp
- Làm đề thi TNPT các năm
- Làm đề thi ĐH các năm
- Kiểm tra TA nhân viên
- Hỏi đáp
- Luyện thi chứng chỉ A, B, C, A1, A2, B1, B2, C1, C2, TOEFL, TOEIC, IELTS
- Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers- Discover
0
"nóng lòng" tiếng anh là gì?Cho tôi hỏi "nóng lòng" tiếng anh nghĩa là gì? Xin cảm ơn nhiều nhà. 10 years agoAsked 10 years agoGuestLike it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites. Sponsored links
Answers (1)
0
Nóng lòng tiếng anh đó là: impatient; anxiousAnswered 10 years agoRossyDownload Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF
Please register/login to answer this question. Click here to login ×
Log in
UsernamePassword Remember me- Forgot username?
- Forgot password?
- Register
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Nóng Lòng
-
Glosbe - Nóng Lòng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tra Từ Nóng Lòng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
NÓNG LÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÓNG LÒNG - Translation In English
-
Nóng Lòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'nóng Lòng' In Vietnamese - English
-
ĐANG NÓNG LÒNG In English Translation - Tr-ex
-
Nóng Lòng - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Nóng Lòng
-
Từ điển Việt Anh "nóng Lòng" - Là Gì?
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
55 Từ Lóng Trong Tiếng Anh Thông Dụng, Sử Dụng Hàng Ngày
-
Tôi Rất Nóng Lòng Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Tôi Nóng Lòng Chờ đợi Ngày đó In English With Examples
-
Sinh Viên Kẹt ở Quê Nóng Lòng được Trở Lại TP. HCM Học Tập - PLO
-
Lao động Xuất Khẩu Nóng Lòng Chờ... Hết Dịch
-
Lao động Xuất Khẩu Nóng Lòng Chờ Hết Dịch - Báo Thanh Hóa