Glosbe - Quán Bar In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "quán bar" into English
bar, bar are the top translations of "quán bar" into English.
quán bar + Add translation Add quán barVietnamese-English dictionary
-
bar
nounBố tôi luôn nói rằng quán bar vắng là quán bar chán ngắt.
My dad always said that an empty bar is a sad bar.
wiki
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "quán bar" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Quán bar + Add translation Add Quán barVietnamese-English dictionary
-
bar
verb noun adpositionestablishment serving alcoholic beverages for consumption on the premises
Bố tôi luôn nói rằng quán bar vắng là quán bar chán ngắt.
My dad always said that an empty bar is a sad bar.
wikidata
Translations of "quán bar" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Quán Bar
-
QUÁN BAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
QUÁN BAR In English Translation
-
QUÁN BAR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - MarvelVietnam
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Quán Bar
-
Đi Bar Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Quán Bar - StudyTiengAnh
-
Quán Bar: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Đi Bar Tiếng Anh Là Gì
-
Quán Bar – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bar' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Bar, Pub, Club Là Gì? - Hướng Nghiệp Á Âu
-
Nghĩa Của Từ : Bar | Vietnamese Translation
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Phân Biệt Bar, Pub Và Club - HomeClass
-
TIẾNG ANH GIAO TIẾP TẠI QUÁN BAR, RƯỢU