GOLD Là Gì? -định Nghĩa GOLD | Viết Tắt Finder
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ › 4 chữ cái › GOLD What does GOLD mean? Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của GOLD? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của GOLD. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của GOLD, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái. Ý nghĩa chính của GOLD
Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của GOLD. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa GOLD trên trang web của bạn.
-
Trích dẫn với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn với tư cách là Quản trị viên trang web
Tất cả các định nghĩa của GOLD
Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của GOLD trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.| từ viết tắt | Định nghĩa |
|---|---|
| GOLD | Chung trên mạng Hiển thị |
| GOLD | Các sáng kiến toàn cầu cho bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính |
| GOLD | Các tổ chức toàn cầu cho các bệnh Lysososmal |
| GOLD | Cảnh sát cao cấp lệnh Station |
| GOLD | Cổng chồng chéo của cống |
| GOLD | Dữ liệu trên mạng chính phủ |
| GOLD | Gaucho dữ liệu trực tuyến |
| GOLD | Genetisch Orientierte Lebensspannenstudie zur Differentiellen webdesign |
| GOLD | Hướng dẫn trực tuyến cho những người học ở khoảng cách |
| GOLD | Nhà thiết kế quang học liên kết Gigabit |
| GOLD | Quý vị về sự khác biệt trữ tình |
| GOLD | Sinh viên tốt nghiệp của thập kỷ qua |
| GOLD | Trương xem ngày |
| GOLD | Trở ngại chung và phát hiện Lane |
| GOLD | Tài trợ cơ sở dữ liệu trực tuyến |
| GOLD | Tốt cũ Lager uống |
| GOLD | Tổng Ontology cho ngôn ngữ mô tả |
| GOLD | Tổng quan về đồ họa của mối liên kết Disequilibrium |
| GOLD | Văn phòng của thống đốc cho phát triển địa phương |
| GOLD | Đi trên cười hàng ngày |
Trang này minh họa cách GOLD được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của GOLD: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của GOLD, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi.
‹ GOGI
GOMP ›
GOLD là từ viết tắt
Tóm lại, GOLD là từ viết tắt có thể đại diện cho nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách giải thích của nó có thể khác nhau trên các lĩnh vực khác nhau như công nghệ, kinh doanh, giáo dục, địa lý, chính phủ, luật pháp và các lĩnh vực chuyên môn khác. Nếu bạn có nhiều cách hiểu hoặc ý nghĩa hơn cho từ viết tắt này, chúng tôi khuyến khích bạn liên hệ với chúng tôi và chia sẻ chúng, vì việc hiểu cách sử dụng đa dạng của các từ viết tắt như GOLD sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu tốt hơn trên nhiều lĩnh vực khác nhau.-
Ưu điểm của việc sử dụng từ viết tắt GOLD
-
Nhược điểm của việc sử dụng từ viết tắt GOLD
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Gold Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Gold Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Gold, Từ Gold Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
GOLD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Gold - Từ điển Anh - Việt
-
Gold Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Gold - Wiktionary Tiếng Việt
-
"gold" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gold Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Gold
-
"Màu Gold" Là Màu Gì Trong Tiếng Anh. Ví Dụ Về Màu Gold
-
Gold Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Nghĩa Của Từ : Gold | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Vàng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Golden Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Gold - Maze Mobile





