Grate Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ grate tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | grate (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ grateBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
grate tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ grate trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ grate tiếng Anh nghĩa là gì.
grate /greit/* danh từ- vỉ lò, ghi lò (trong lò sưởi); lò sưởi- (ngành mỏ) lưới sàng quặng* ngoại động từ- đặt vỉ lò, đặt ghi lò* động từ- mài, xát (thành bột); nạo- nghiến kèn kẹt (răng)=to grate one's teeth+ nghiến răng kèn kẹt- kêu cọt kẹt, kêu kèn kẹt- làm khó chịu, làm gai người=to grate on (upon) the ear+ xé tai, làm chói tai=to grate on one's neves+ chọc tứcgrate- (kỹ thuật) mạng, lưới, cách từ
Thuật ngữ liên quan tới grate
- impeccance tiếng Anh là gì?
- inseparables tiếng Anh là gì?
- consolidated tiếng Anh là gì?
- incongruousness tiếng Anh là gì?
- feoffee tiếng Anh là gì?
- crickets tiếng Anh là gì?
- talus tiếng Anh là gì?
- bleaks tiếng Anh là gì?
- suckfish tiếng Anh là gì?
- lounging tiếng Anh là gì?
- asiento tiếng Anh là gì?
- annicut tiếng Anh là gì?
- squabbiest tiếng Anh là gì?
- bean-pod tiếng Anh là gì?
- enhancive tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của grate trong tiếng Anh
grate có nghĩa là: grate /greit/* danh từ- vỉ lò, ghi lò (trong lò sưởi); lò sưởi- (ngành mỏ) lưới sàng quặng* ngoại động từ- đặt vỉ lò, đặt ghi lò* động từ- mài, xát (thành bột); nạo- nghiến kèn kẹt (răng)=to grate one's teeth+ nghiến răng kèn kẹt- kêu cọt kẹt, kêu kèn kẹt- làm khó chịu, làm gai người=to grate on (upon) the ear+ xé tai, làm chói tai=to grate on one's neves+ chọc tứcgrate- (kỹ thuật) mạng, lưới, cách từ
Đây là cách dùng grate tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ grate tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
grate /greit/* danh từ- vỉ lò tiếng Anh là gì? ghi lò (trong lò sưởi) tiếng Anh là gì? lò sưởi- (ngành mỏ) lưới sàng quặng* ngoại động từ- đặt vỉ lò tiếng Anh là gì? đặt ghi lò* động từ- mài tiếng Anh là gì? xát (thành bột) tiếng Anh là gì? nạo- nghiến kèn kẹt (răng)=to grate one's teeth+ nghiến răng kèn kẹt- kêu cọt kẹt tiếng Anh là gì? kêu kèn kẹt- làm khó chịu tiếng Anh là gì? làm gai người=to grate on (upon) the ear+ xé tai tiếng Anh là gì? làm chói tai=to grate on one's neves+ chọc tứcgrate- (kỹ thuật) mạng tiếng Anh là gì? lưới tiếng Anh là gì? cách từ
Từ khóa » Grate Là Gì
-
Grate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Grate - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Grate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"grate" Là Gì? Nghĩa Của Từ Grate Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Grate, Từ Grate Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Grate
-
Nghĩa Của Từ : Grate | Vietnamese Translation
-
'grate' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Grate - Grate Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Grate Là Gì, Định Nghĩa & Ý Nghĩa ... - Mister
-
Nghĩa Của Từ Grate Là Gì
-
GRATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Grate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Grate Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
grate (phát âm có thể chưa chuẩn)