Nghĩa Của Từ : Grate | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: grate Best translation match:
English Vietnamese
grate * danh từ - vỉ lò, ghi lò (trong lò sưởi); lò sưởi - (ngành mỏ) lưới sàng quặng * ngoại động từ - đặt vỉ lò, đặt ghi lò * động từ - mài, xát (thành bột); nạo - nghiến kèn kẹt (răng) =to grate one's teeth+ nghiến răng kèn kẹt - kêu cọt kẹt, kêu kèn kẹt - làm khó chịu, làm gai người =to grate on (upon) the ear+ xé tai, làm chói tai =to grate on one's neves+ chọc tức
Probably related with:
English Vietnamese
grate nạo củ ; nắp lưới ;
grate nạo củ ;
May be synonymous with:
English English
grate; grating a frame of iron bars to hold a fire
grate; eat into; fret; rankle gnaw into; make resentful or angry
grate; grind make a grating or grinding sound by rubbing together
grate; scrape scratch repeatedly
May related with:
English Vietnamese
grate-bar * danh từ - (kỹ thuật) ghi lò
grateful * tính từ - biết ơn =to be grateful to somebody for something+ biết ơn ai về cái gì - dễ chịu, khoan khoái =a grateful shade+ bóng mát dễ chịu
gratefulness * danh từ - sự biết ơn - sự dễ chịu, sự khoan khoái
grating * danh từ - lưới sắt (che cửa sổ) - (vật lý) con cách =a concave grating+ con cách lõm =a sound grating+ con cách âm thanh * danh từ - tiếng chói tai, tiếng rít kèn kẹt - cảm giác khó chịu, cảm giác gai người * tính từ - xé tai, chói tai, rít lên kêu kèn kẹt, the thé - làm khó chịu, làm gai người
fire-grate * danh từ - ghi lò; vỉ lò
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Grate Là Gì