Nghĩa Của Từ Grate - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /greit/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vỉ lò, ghi lò (trong lò sưởi); lò sưởi
    (ngành mỏ) lưới sàng quặng

    Ngoại động từ

    Đặt vỉ lò, đặt ghi lò

    Ngoại động từ

    Mài, xát (thành bột); nạo
    to grate a potato nạo một củ khoai
    Nghiến kèn kẹt (răng)
    to grate one's teeth nghiến răng kèn kẹt

    Nội động từ

    Kêu cọt kẹt, kêu kèn kẹt
    to grate on (upon) sb's ears làm inh tai nhức óc, làm chói tai to grate upon one's nerves chọc tức, làm điên tiết lên

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (kỹ thuật ) mạng, lưới, cách từ

    Cơ khí & công trình

    ghi lò (lưới)

    Kỹ thuật chung

    cái sàng (than)
    lò sưởi
    fixed grate lò sưởi cố định
    lưới
    ash grate lưới sàng tro boiler grate lưới lò hơi cover grate lưới phủ floor grate lưới trần grate tamper thiết bị đầm kiểu lưới ice grate lưới [cửa] bunke đá ice grate lưới bunke (nước) đá immovable grate lưới (thông gió) bất động light diffusing grate lưới hắt sáng light diffusing grate lưới khuếch tán tia sáng movable grate lưới di động step grate lưới bậc tubular grate lưới ống thép window grate lưới cửa sổ
    lưỡi
    ash grate lưới sàng tro boiler grate lưới lò hơi cover grate lưới phủ floor grate lưới trần grate tamper thiết bị đầm kiểu lưới ice grate lưới [cửa] bunke đá ice grate lưới bunke (nước) đá immovable grate lưới (thông gió) bất động light diffusing grate lưới hắt sáng light diffusing grate lưới khuếch tán tia sáng movable grate lưới di động step grate lưới bậc tubular grate lưới ống thép window grate lưới cửa sổ
    lưới lò
    boiler grate lưới lò hơi
    ghi lò
    mạng
    ma sát
    sạn
    vỉ lò, ghi lò

    Giải thích EN: 1. a framework of parallel or crossed bars.a framework of parallel or crossed bars.2. the section of a furnace composed of fire bars or bricks that serves as a base for the fuel.the section of a furnace composed of fire bars or bricks that serves as a base for the fuel.

    Giải thích VN: 1. khung có các thanh đặt song song hoặc chéo nhau. 2. phần có các thanh ghi lò hoặc gạch để làm giàn đỡ nhiên liệu trong các lò.

    Kinh tế

    đặt vỉ lò
    vỉ lò

    Địa chất

    lưới sàng, ghi lò, mặt sàng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    abrade , bark , bray , file , fray , gall , mince , pound , pulverize , rasp , raze , rub , scrape , scratch , scuff , skin , triturate , aggravate , annoy , burn , chafe , exasperate , fret , get on one’s nerves , irk , nettle , peeve , pique , provoke , rankle , rile , rub the wrong way * , vex , shred

    Từ trái nghĩa

    verb
    make happy , please Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Grate »

    tác giả

    Phan Cao, Admin, Paipay, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Grate Là Gì